Maccabi Netanya
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Haifa

Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 0-0 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 2, hòa 5, Hapoel Haifa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 26
Sân vận động
Netanya Stadium, Netanya
Phong độ
WLDWD Maccabi Netanya
LWDDD Hapoel Haifa
  1. 26' R. Nawi
  2. 39' M. Levi
  3. 45'+4 N. Balay
  4. HT0-0
  5. 46' Y. Ferber R. Nawi
  6. 57' M. Plakushchenko W. Cyprien
  7. 57' O. Bilu M. Levi
  8. 64' S. Fadida A. Radulovic
  9. 70' R. Hatuel
  10. 70' O. Biton N. Balay
  11. 80' L. Sardal A. Turgeman
  12. 81' A. Ouattara
  13. 84' G. Diomande B. Zaarura
  14. 84' R. Keller A. Gertel
  15. 90'+3 G. Diomande
  16. FT0-0

Đội hình

Maccabi Netanya Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ronny Levy
  1. 45N. Antman 6.9
  2. 26K. Jaber 7.3
  3. 6B. Konate 7.2
  4. 4I. Ben Shabat 7.5
  5. 24A. Gertel ▼ 84'
  6. 32A. Ouattara 7.3
  7. 16B. Zaarura ▼ 84' 6.7
  8. 15M. Levi ▼ 57' 6.2
  9. 25W. Cyprien ▼ 57' 6.2
  10. 91Heriberto Tavares 6.6
  11. 83Matheus Davo 6.9

Dự bị 9

  1. 1T. Tzarfati
  2. 7M. Plakushchenko ▲ 57' 6.6
  3. 10O. Bilu ▲ 57' 6.7
  4. 57G. Diomande ▲ 84' 6.5
  5. 18O. Shamir
  6. 17L. Halaf
  7. 8Y. Sade
  8. 72R. Keller ▲ 84' 6.9
  9. 5D. Kulikov
Hapoel Haifa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gal Arel
  1. 1Y. Gerafi 7.0
  2. 4D. Malul 7.2
  3. 13D. Zuparic 7.2
  4. 5I. Kricak 7.0
  5. 16N. Balay ▼ 70' 6.9
  6. 14R. Nawi ▼ 46' 6.7
  7. 55N. Sabag 7.7
  8. 49A. Radulovic ▼ 64' 6.7
  9. 19S. Altunashvili 6.7
  10. 26L. Rotman 6.9
  11. 17A. Turgeman ▼ 80' 6.5

Dự bị 9

  1. 23M. Ambar
  2. 24L. Sardal ▲ 80' 7.0
  3. 21R. Zikri
  4. 9R. Hatuel ▲ 70' 7.0
  5. 10S. Fadida ▲ 64' 6.5
  6. 3T. Arbel
  7. 8Y. Ferber ▲ 46' 6.3
  8. 12O. Biton ▲ 70' 6.6
  9. 25G. Diba

Thống kê

034
320
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm8
4Trúng đích1
6Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
4Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
557Chuyền bóng391
469Chuyền chính xác304
84%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

40Trận đấu38
71Ghi được45
72Thủng lưới60
1.78Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn16
43Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu