Hapoel Haifa
3 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Maccabi Netanya

Hapoel Haifa vs Maccabi Netanya

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 3-4 Maccabi Netanya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 3, hòa 5, Maccabi Netanya thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 13
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
LWDDD Hapoel Haifa
WLDWD Maccabi Netanya
  1. 11' Tamir Arbel
  2. 13' 0-1 G. Diomande
  3. 21' Rotem Hatuel
  4. 21' Denis Kulikov
  5. 45' 0-2 O. Bilu · Matheus Davo
  6. 45' N. Sabag · O. Biton 1-2
  7. HT1-2
  8. 46' Y. Ferber Y. Cabeda
  9. 51' O. Y. Nir Onphản lưới 2-2
  10. 56' 2-3 M. Levi · A. Cohen
  11. 62' R. Zikri O. Biton
  12. 62' L. O. Mizrahi R. Keller
  13. 63' Roy Nawi
  14. 70' M. Plakushchenko G. Diomande
  15. 71' I. Buganim R. Nawi
  16. 77' B. Zaarura M. Levi
  17. 77' W. Harris Matheus Davo
  18. 81' Itay Buganim
  19. 82' O. Biton Sana
  20. 82' Y. Gonen N. Sabag
  21. 90'+2 Wilson Harris
  22. 90' J. East · Y. Ferber 3-3
  23. 90' 3-4 W. Harris · K. Jaber
  24. FT3-4

Đội hình

Hapoel Haifa Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Gal Arel
  1. 22B. Machini 9.6
  2. 3T. Arbel 6.5
  3. 25G. Diba 5.9
  4. 4D. Malul 6.3
  5. 41Y. Cabeda ▼ 46' 6.3
  6. 14R. Nawi ▼ 71' 6.9
  7. 55N. Sabag ▼ 82' 8.0
  8. 92Sana ▼ 82' 6.7
  9. 18O. Biton ▼ 62' 6.9
  10. 10J. East 8.2
  11. 9R. Hatuel 5.3

Dự bị 9

  1. 1N. Antman
  2. 12O. Biton ▲ 82' 6.5
  3. 8Y. Ferber ▲ 46' 7.5
  4. 27S. Balahssan
  5. 7I. Buganim ▲ 71' 6.3
  6. 15Y. Gonen ▲ 82' 6.5
  7. 77R. Ndo
  8. 11A. Forat Ayias
  9. 21R. Zikri ▲ 62' 6.7
Maccabi Netanya Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Ronny Levy
  1. 22O. Y. Nir On
  2. 24A. Cohen 5.6
  3. 26K. Jaber 7.5
  4. 5D. Kulikov 5.5
  5. 8Y. Sade 6.2
  6. 72R. Keller ▼ 62' 6.3
  7. 15M. Levi ▼ 77' 8.3
  8. 57G. Diomande ▼ 70' 8.3
  9. 32A. Ouattara 8.3
  10. 10O. Bilu 7.3
  11. 83Matheus Davo ▼ 77' 7.5

Dự bị 9

  1. 1T. Tzarfati
  2. 4I. Ben Shabat
  3. 77L. O. Mizrahi ▲ 62' 6.5
  4. 7M. Plakushchenko ▲ 70' 6.2
  5. 18O. Shamir
  6. 19S. Taji
  7. 16B. Zaarura ▲ 77' 6.3
  8. 11W. Harris ▲ 77' 7.0
  9. 9Luccas Paraizo

Thống kê

042
1020
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm38
5Trúng đích22
2Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm22
1Bị chặn6
2Phạt góc10
4Việt vị1
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
18Cứu thua3
349Chuyền bóng427
295Chuyền chính xác384
85%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu40
45Ghi được71
60Thủng lưới72
1.18Bàn thắng mỗi trận1.78
11Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu