Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 2-2 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 14 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 2, hòa 5, Hapoel Haifa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Netanya Stadium, Netanya
- Phong độ
- WLDWD Maccabi Netanya
- LWDDD Hapoel Haifa
- 14' D. Hugi
- 16' Heriberto Tavares
- 38' F. Vargas
- 41' M. Levi · Heriberto Tavares 1-0
- HT1-0
- 54' R. Keller · M. Levi 2-0
- 59' ▲ Y. Serdal ▼ O. Biton
- 59' ▲ T. Arbel ▼ G. Diba
- 59' ▲ O. Dgani ▼ D. Malul
- 59' ▲ Y. Ferber ▼ I. Noy
- 68' 2-1 Y. Ferber · T. Diarra
- 71' 2-2 J. East · Y. Ferber
- 74' ▲ L. Halaf ▼ D. Dappa
- 74' ▲ Janio Bikel ▼ M. Plakushchenko
- 78' ▲ S. Elkayam ▼ A. Doumbia
- 85' S. Elkayam
- 89' ▲ O. Bilu ▼ M. Levi
- 90'+2 Y. Sade
- 90'+2 Y. Sardal
- FT2-2
Đội hình
- 22O. Niron
- 21M. Djetei
- 8Y. Sadeh
- 26K. Jaber
- 72R. Keller
- 4I. Ben Shabat
- 7M. Plakushchenko ▼ 74'
- 15M. Levi ▼ 89'
- 91Heriberto Tavares
- 70F. Vargas
- 44D. Dappa ▼ 74'
Dự bị 9
- 17L. Halaf ▲ 74'
- 20Janio Bikel ▲ 74'
- 10O. Bilu ▲ 89'
- 16D. Atlan
- 11H. Shalom
- 3A. Kanarik
- 24A. Cohen
- 1T. Tzarfati
- 13D. Lee-Yam
- 1Y. Gerafi
- 4D. Malul ▼ 59'
- 12O. Biton ▼ 59'
- 5F. Mayembo
- 25G. Diba ▼ 59'
- 24L. Serdal
- 20I. Noy ▼ 59'
- 11D. Hugi
- 10J. East
- 17A. Doumbia ▼ 78'
- 9T. Diarra
Dự bị 9
- 31Y. Serdal ▲ 59'
- 3T. Arbel ▲ 59'
- 26O. Dgani ▲ 59'
- 15Y. Ferber ▲ 59'
- 33S. Elkayam ▲ 78'
- 34Y. Gonen
- 19B. Lin
- 16A. Yehuda
- 13N. Antman
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu45
69Ghi được62
68Thủng lưới65
1.53Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai28