Hapoel Haifa
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Maccabi Netanya

Hapoel Haifa vs Maccabi Netanya

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 1-3 Maccabi Netanya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 3, hòa 5, Maccabi Netanya thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 21
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
LWDDD Hapoel Haifa
WLDWD Maccabi Netanya
  1. 12' 0-1 M. Levi · F. Vargas
  2. 23' 0-2 I. Zlatanović · M. Plakushchenko
  3. 34' T. Diarra · A. Doumbia 1-2
  4. 42' Dramane Salou
  5. 45'+3 Mohammed Djetei
  6. HT1-2
  7. 46' D. Malul O. Dgani
  8. 51' 1-3 I. Zlatanović · R. Keller
  9. 55' I. Noy Y. Ferber
  10. 55' I. Boganim N. Sabag
  11. 63' B. Lin A. Doumbia
  12. 68' O. Bilu L. Halaf
  13. 80' Itay Ben Shabat
  14. 80' Y. Serdal O. Biton
  15. 84' D. Dapaah I. Zlatanović
  16. 90'+7 Itay Buganim
  17. 90' Freddy Vargas
  18. 90'+4 B. Cohen M. Plakushchenko
  19. 90'+4 N. Stoioanov Y. Sadeh
  20. 90'+4 H. Shalom M. Levi
  21. FT1-3

Đội hình

Hapoel Haifa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Levy
  1. 1Y. Gerafi 6.2
  2. 26O. Dgani ▼ 46' 6.6
  3. 25G. Diba 6.7
  4. 5F. Mayembo 6.9
  5. 12O. Biton ▼ 80' 6.7
  6. 55N. Sabag ▼ 55' 6.5
  7. 8D. Salou 7.0
  8. 15Y. Ferber ▼ 55' 6.2
  9. 17A. Doumbia ▼ 63' 6.9
  10. 11D. Hugi 7.2
  11. 9T. Diarra 7.7

Dự bị 9

  1. 4D. Malul ▲ 46' 7.5
  2. 20I. Noy ▲ 55' 7.2
  3. 7I. Boganim ▲ 55' 6.9
  4. 19B. Lin ▲ 63' 6.9
  5. 31Y. Serdal ▲ 80' 6.5
  6. 33S. Elkayam
  7. 16A. Yehuda
  8. 13N. Antman
  9. 30H. Attia
Maccabi Netanya Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Y. Abukasis
  1. 22O. Niron 7.3
  2. 26K. Jaber 6.3
  3. 21M. Djetei 6.7
  4. 4I. Ben Shabat 7.2
  5. 70F. Vargas 7.3
  6. 8Y. Sadeh ▼ 90' 7.0
  7. 7M. Plakushchenko ▼ 90' 8.0
  8. 72R. Keller 8.2
  9. 15M. Levi ▼ 90' 7.7
  10. 66I. Zlatanović ⚽2 ▼ 84' 8.6
  11. 17L. Halaf ▼ 68' 6.9

Dự bị 9

  1. 10O. Bilu ▲ 68' 6.5
  2. 44D. Dapaah ▲ 84' 6.6
  3. 14B. Cohen ▲ 90'
  4. 25N. Stoioanov ▲ 90'
  5. 11H. Shalom ▲ 90'
  6. 75A. Tabachnik
  7. 3A. Kanarik
  8. 13D. Lee-Yam
  9. 1T. Tzarfati

Thống kê

024
920
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm16
5Trúng đích4
7Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
4Phạt góc9
1Việt vị2
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
490Chuyền bóng348
423Chuyền chính xác263
86%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu45
62Ghi được69
65Thủng lưới68
1.38Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu