Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 1-2 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 2, hòa 5, Hapoel Haifa thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 24
- Sân vận động
- Netanya Stadium, Netanya
- Phong độ
- WLDWD Maccabi Netanya
- LWDDD Hapoel Haifa
- 3' O. Bilu 1-0
- 16' Bar Cohen
- 34' Dmitri Antilevski
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Kurka ▼ L. Serdal
- 46' ▲ N. Ben Harush ▼ D. Polyakov
- 56' ▲ O. Biton ▼ I. Eliyahu
- 59' Tomer Yosefi
- 63' ▲ I. Tanko ▼ I. Zlatanović
- 63' ▲ S. Bilenkyi ▼ O. Bilu
- 65' ▲ O. Checkol ▼ Felipe Santos
- 68' ▲ M. Levy ▼ I. Ben Shabat
- 76' ▲ A. Salman ▼ B. Cohen
- 76' ▲ N. Belay ▼ N. Ouammou
- 76' ▲ B. Lin ▼ D. Malul
- 78' 1-1 D. Antilevskiy · T. Yosefi
- 79' Tomer Yosefi
- 89' 1-2 T. Yosefi11m
- FT1-2
Đội hình
- 22O. Niron 6.7
- 26K. Jaber 7.2
- 44S. Khvadagiani 6.9
- 4I. Ben Shabat ▼ 68' 7.3
- 42N. Ouammou ▼ 76' 6.6
- 14B. Cohen ▼ 76' 7.2
- 7M. Plakushchenko 7.6
- 8B. Enow 6.6
- 10O. Bilu ⚽ ▼ 63' 7.3
- 66I. Zlatanović ▼ 63' 6.9
- 54L. Rotman 7.0
Dự bị 9
- 11I. Tanko ▲ 63' 6.6
- 9S. Bilenkyi ▲ 63' 6.7
- 5M. Levy ▲ 68' 6.6
- 20A. Salman ▲ 76' 6.5
- 16N. Belay ▲ 76' 5.7
- 80G. Mizrahi
- 99I. Shviro
- 6B. Zaarura
- 18T. Tzarfati
- 1Y. Gerafi 7.0
- 22I. Eliyahu ▼ 56' 6.2
- 25G. Diba 6.6
- 33D. Polyakov ▼ 46' 6.9
- 44H. Elhamed 6.9
- 24L. Serdal ▼ 46' 6.9
- 10T. Yosefi ⚽ ⇢ 8.0
- 4D. Malul ▼ 76' 6.7
- 17I. Boganim 6.7
- 90D. Antilevskiy ⚽ 7.2
- 11Felipe Santos ▼ 65' 7.3
Dự bị 8
- 40Y. Kurka ▲ 46' 7.2
- 2N. Ben Harush ▲ 46' 6.9
- 12O. Biton ▲ 56' 7.0
- 30O. Checkol ▲ 65' 6.9
- 19B. Lin ▲ 76' 6.3
- 16N. Tubul
- 20I. Noy
- 13N. Antman
Thống kê
01⚑6
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm14
4Trúng đích5
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
6Phạt góc5
0Việt vị2
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
382Chuyền bóng324
291Chuyền chính xác226
76%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 2 | 26 | 55 - 18 | +37 | 55 | |
| 3 | 26 | 45 - 19 | +26 | 49 | |
| 4 | 36 | 48 - 47 | +1 | 59 | |
| 5 | 26 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 6 | 26 | 26 - 31 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 28 - 33 | -5 | 31 | |
| 8 | 26 | 31 - 48 | -17 | 30 | |
| 9 | 26 | 29 - 41 | -12 | 28 | |
| 10 | 26 | 21 - 38 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 34 | 0 | 25 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 19 |
Relegation Round
So sánh
44Trận đấu46
62Ghi được60
63Thủng lưới57
1.41Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai36