Hapoel Haifa vs Maccabi Netanya
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 1-1 Maccabi Netanya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 3, hòa 5, Maccabi Netanya thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- LWDDD Hapoel Haifa
- WLDWD Maccabi Netanya
- 30' Itamar Noy
- 45' J. East · D. Hugi 1-0
- HT1-0
- 54' Tamir Arbel
- 54' Heriberto Tavares
- 59' Noam Ben Harush
- 59' Maor Levi
- 61' ▲ D. Salou ▼ D. Hugi
- 61' ▲ D. Antilevskiy ▼ I. Noy
- 67' ▲ O. Bilu ▼ M. Levi
- 67' ▲ R. Keller ▼ A. Cohen
- 73' 1-1 D. Dappa · N. Stoioanov
- 77' ▲ Y. Ferber ▼ G. Diba
- 77' ▲ A. Porat Ayash ▼ N. Sabag
- 83' Karm Jaber
- 83' Karm Jaber
- 84' ▲ H. Shalom ▼ Heriberto Tavares
- 85' ▲ Y. Serdal ▼ O. Dgani
- 85' ▲ B. Feldman ▼ D. Dappa
- 90'+4 Aviv Kanarik
- 90' Tomer Zarfati
- 90'+3 ▲ A. Kanarik ▼ M. Plakushchenko
- FT1-1
Đội hình
- 13N. Antman 7.2
- 3T. Arbel 7.2
- 26O. Dgani ▼ 85' 7.3
- 25G. Diba ▼ 77' 6.7
- 4D. Malul 7.2
- 2N. Ben Harush 7.7
- 9T. Diarra 7.5
- 55N. Sabag ▼ 77' 6.9
- 20I. Noy ▼ 61' 6.9
- 11D. Hugi ⇢ ▼ 61' 7.0
- 10J. East ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 8D. Salou ▲ 61' 6.3
- 90D. Antilevskiy ▲ 61' 6.9
- 15Y. Ferber ▲ 77' 6.9
- 23A. Porat Ayash ▲ 77' 6.6
- 31Y. Serdal ▲ 85' 6.7
- 12O. Biton
- 17A. Doumbia
- 1Y. Gerafi
- 24L. Serdal
- 1T. Tzarfati 6.6
- 24A. Cohen ▼ 67' 6.5
- 26K. Jaber 6.5
- 8Y. Sadeh 6.3
- 25N. Stoioanov ⇢ 7.5
- 91Heriberto Tavares ▼ 84' 7.3
- 70F. Vargas 7.2
- 13D. Lee-Yam 6.9
- 7M. Plakushchenko ▼ 90' 7.2
- 15M. Levi ▼ 67' 7.3
- 44D. Dappa ⚽ ▼ 85' 7.2
Dự bị 9
- 10O. Bilu ▲ 67' 6.9
- 72R. Keller ▲ 67' 6.9
- 11H. Shalom ▲ 84' 6.5
- 28B. Feldman ▲ 85' 6.7
- 3A. Kanarik ▲ 90'
- 23L. Cohen
- 22O. Niron
- 30I. Fahima
- 20Janio Bikel
Thống kê
03⚑3
⚑341
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm19
4Trúng đích6
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
3Phạt góc3
1Việt vị0
8Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
478Chuyền bóng385
414Chuyền chính xác319
87%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu45
62Ghi được69
65Thủng lưới68
1.38Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai35