Maccabi Netanya
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Hapoel Haifa

Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 0-3 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 28 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 2, hòa 5, Hapoel Haifa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 8
Sân vận động
Netanya Stadium, Netanya
Phong độ
WLDWD Maccabi Netanya
LWDDD Hapoel Haifa
  1. 7' 0-1 N. Sabag
  2. 35' 0-2 G. Melamed · N. Ben Harush
  3. 37' Maor Levi
  4. 40' M. Plakushchenko I. Ben Shabat
  5. HT0-2
  6. 46' I. Barnes B. Cohen
  7. 46' Janio Bikel S. Tagi
  8. 50' Liran Sardal
  9. 57' D. Antilevskiy D. Hugi
  10. 57' I. Noy N. Sabag
  11. 57' B. Lin G. Melamed
  12. 62' L. Halaf M. Levi
  13. 65' I. Boganim L. Serdal
  14. 78' Loai Halaf
  15. 78' Heriberto Tavares R. Meir
  16. 84' 0-3 I. Noy · N. Ben Harush
  17. 85' Freddy Vargas
  18. 87' T. Arbel T. Diarra
  19. FT0-3

Đội hình

Maccabi Netanya Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Balbul
  1. 1T. Tzarfati 6.2
  2. 26K. Jaber 6.3
  3. 8Y. Sadeh 6.2
  4. 25N. Stoioanov 7.0
  5. 4I. Ben Shabat ▼ 40' 6.3
  6. 2R. Meir ▼ 78' 6.2
  7. 14B. Cohen ▼ 46' 6.9
  8. 19S. Tagi ▼ 46' 6.2
  9. 15M. Levi ▼ 62' 6.2
  10. 70F. Vargas 6.9
  11. 66I. Zlatanović 6.5

Dự bị 9

  1. 7M. Plakushchenko ▲ 40' 6.6
  2. 11I. Barnes ▲ 46' 6.3
  3. 20Janio Bikel ▲ 46' 6.6
  4. 17L. Halaf ▲ 62' 6.7
  5. 91Heriberto Tavares ▲ 78' 6.3
  6. 72R. Keller
  7. 75A. Tabachnik
  8. 21M. Djetei
  9. 9I. Shviro
Hapoel Haifa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Levy
  1. 1Y. Gerafi 7.2
  2. 4D. Malul 7.3
  3. 5F. Mayembo 7.2
  4. 26O. Dgani 7.7
  5. 2N. Ben Harush ⇢2 8.2
  6. 8D. Salou 6.9
  7. 55N. Sabag ▼ 57' 7.3
  8. 9T. Diarra ▼ 87' 7.3
  9. 24L. Serdal ▼ 65' 6.7
  10. 10D. Hugi ▼ 57' 7.3
  11. 18G. Melamed ▼ 57' 7.2

Dự bị 9

  1. 90D. Antilevskiy ▲ 57' 6.7
  2. 20I. Noy ▲ 57' 7.2
  3. 19B. Lin ▲ 57' 6.6
  4. 7I. Boganim ▲ 65' 7.2
  5. 3T. Arbel ▲ 87'
  6. 25G. Diba
  7. 13N. Antman
  8. 31Y. Serdal
  9. 32A. Ben-Yosef

Thống kê

034
410
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm11
2Trúng đích7
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
4Phạt góc4
0Việt vị2
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
3Cứu thua2
397Chuyền bóng441
338Chuyền chính xác369
85%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu45
69Ghi được62
68Thủng lưới65
1.53Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu