Hapoel Tel Aviv F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Beitar Jerusalem F.C.

Hapoel Tel Aviv F.C. vs Beitar Jerusalem F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Tel Aviv F.C. 3-0 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 3, hòa 2, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 1
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Phong độ
DLDWW Hapoel Tel Aviv F.C.
WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
  1. 3' Marcus Coco
  2. 17' Roee alkokin · stav torial 1-0
  3. 38' Eugene Ansah
  4. 44' timothy muzie
  5. 44' Lucas de Oliveira Teodoro Falcão
  6. HT1-0
  7. 47' Luka Gadrani
  8. 48' Luka Gadrani
  9. 52' Shon Weissman Yarden Shua
  10. 52' liel deri Dagats Worko
  11. 59' Tomer Yosefi Ziv Ben Shimol
  12. 62' Omer Atzili
  13. 65' Shahar Piven stav torial
  14. 65' Mor Buskila Doron Leidner
  15. 73' douglas owusu · Emmanuel Boateng 2-0
  16. 75' Roy Korine douglas owusu
  17. 77' Daniel Dappa Roee alkokin
  18. 78' Tomer Yosefi
  19. 82' Daniel Dappa · Shahar Piven 3-0
  20. 83' yam el kancepolsky Lucas de Oliveira Teodoro Falcão
  21. 85' Yan Shikut Eugene Ansah
  22. 86' noam mucha Boris Enow Takang
  23. 90'+3 Brayan Carabalí
  24. FT3-0

Đội hình

Hapoel Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Barda
  1. 22A. Tzur 6.9
  2. 97M. Coco 6.5
  3. 5F. Mayembo 6.5
  4. 4Chico 6.9
  5. 16D. Leidner ▼ 65' 7.1
  6. 98Falcão 6.8
  7. 6A. Kraev 7.3
  8. 11S. Torial ▼ 65' 7.5
  9. 35D. Owusu ▼ 75' 8.0
  10. 15R. Alkokin ▼ 77' 7.7
  11. 9E. Boateng 7.0

Dự bị 9

  1. 14E. Kancepolsky 6.4
  2. 18T. Archel
  3. 1Dor Benyamini
  4. 27M. Buskila ▲ 65' 7.0
  5. 44D. Dappa ▲ 77' 7.2
  6. 8Y. Ferber
  7. 7R. Korine ▲ 75' 6.6
  8. 23A. Lemkin
  9. 21S. Piven ▲ 65' 6.7
Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Almog Cohen
  1. 55Miguel Silva 6.6
  2. 14R. Elimelech 6.4
  3. 4B. Carabalí 5.9
  4. 44L. Gadrani 5.6
  5. 11T. Muzi 6.2
  6. 8Z. Shimol ▼ 59' 6.8
  7. 77O. Atzili 5.7
  8. 40B. Enow 6.4
  9. 26D. Worko ▼ 52' 6.0
  10. 13E. Ansah ▼ 85' 5.7
  11. 7Y. Shua ▼ 52' 6.2

Dự bị 9

  1. 18R. Abrgil
  2. 30T. Yosefi ▲ 59' 5.8
  3. 25L. Deri ▲ 52' 6.3
  4. 15N. Muche 5.8
  5. 22Y. Ozer
  6. 91N. Shedo
  7. 21Yan Shikut ▲ 85' 6.3
  8. 19S. Weissman ▲ 52' 6.6
  9. 10A. Yona

Thống kê

022
451
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm6
7Trúng đích0
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị3
19Phạm lỗi21
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
386Chuyền bóng415
325Chuyền chính xác350

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
3 12 - 4 +8 9
2
Hapoel Tel Aviv F.C.
3 7 - 0 +7 7
3
Maccabi Petah Tikva F.C.
3 5 - 4 +1 6
4
Maccabi Haifa F.C.
3 5 - 5 0 6
5
Maccabi Netanya
3 5 - 2 +3 5
6
Hapoel Beer Sheva
3 5 - 7 -2 4
7
Hapoel Haifa
3 3 - 3 0 3
8
Ironi Kiryat Shmona
3 5 - 6 -1 3
9
Hapoel Petah Tikva
3 2 - 3 -1 3
10
Hapoel Katamon
3 6 - 8 -2 3
11
Beitar Jerusalem F.C.
3 2 - 7 -5 3
12
Bnei Sakhnin
3 1 - 3 -2 1
13
Ironi Tiberias
3 3 - 3 0 0
14
Hapoel Ramat Gan
3 2 - 8 -6 0
Ligat ha'Al (Championship Group) Ligat ha'Al (Relegation Group)

So sánh

14Trận đấu11
21Ghi được14
9Thủng lưới18
1.5Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu