Hapoel Tel Aviv F.C. vs Beitar Jerusalem F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Tel Aviv F.C. 1-5 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 3, hòa 2, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
- Phong độ
- DLDWW Hapoel Tel Aviv F.C.
- WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
- 4' 0-1 O. Dahan · Y. Shua
- 26' Grigory Morozov
- HT0-1
- 50' 0-2 M. George · D. Micha
- 55' 0-3 Y. Shua · D. Micha
- 62' ▲ Z. Morgan ▼ D. Cuperman
- 62' ▲ A. Ožbolt ▼ O. Altman
- 67' ▲ N. Khorkheli ▼ T. Muzi
- 69' ▲ M. Tchibota ▼ E. Rohana
- 78' 0-4 I. Soro
- 79' ▲ F. Friday ▼ M. George
- 79' ▲ N. Dabush ▼ Y. Shua
- 80' ▲ E. Kancepolsky ▼ I. Ganaem
- 80' ▲ O. Senior ▼ H. Layous
- 80' ▲ O. Kriaf ▼ D. Micha
- 83' Ofir Kriaf
- 83' M. Tchibota11m 1-4
- 84' 1-5 N. Dabush · A. Yona
- 86' ▲ L. Mizrachi ▼ A. Yona
- 87' Stav Torial
- 90' Or Blorian
- FT1-5
Đội hình
- 22R. Baranes 5.7
- 18T. Archel 5.7
- 4B. Passi 6.3
- 5O. Blorian 5.6
- 20D. Cuperman ▼ 62' 5.9
- 24S. Turiel 7.0
- 66I. Ganaem ▼ 80' 6.5
- 29R. Binyamin 6.9
- 30H. Layous ▼ 80' 6.0
- 8E. Rohana ▼ 69' 7.0
- 7O. Altman ▼ 62' 6.6
Dự bị 9
- 3Z. Morgan ▲ 62' 6.2
- 9A. Ožbolt ▲ 62' 6.3
- 13M. Tchibota ⚽ ▲ 69' 7.2
- 6E. Kancepolsky ▲ 80' 6.2
- 21O. Senior ▲ 80' 6.5
- 11D. Einbinder
- 92R. Meir
- 95D. Benyamini
- 72O. Israelov
- 55Miguel Silva 7.3
- 2Z. Zasno 7.5
- 20O. Dahan ⚽ 7.9
- 27P. Galabov 6.5
- 18G. Morozov 6.9
- 15D. Micha ⇢2 ▼ 80' 8.2
- 16I. Soro ⚽ 7.9
- 21A. Yona ⇢ ▼ 86' 7.9
- 14T. Muzi ▼ 67' 7.2
- 23M. George ⚽ ▼ 79' 7.3
- 7Y. Shua ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.3
Dự bị 9
- 10N. Khorkheli ▲ 67' 6.7
- 9F. Friday ▲ 79' 6.5
- 12N. Dabush ⚽ ▲ 79' 7.2
- 24O. Kriaf ▲ 80' 6.2
- 19L. Mizrachi ▲ 86'
- 11Y. Ashkenazi
- 33R. Sason
- 26B. Bitton
- 4O. Dgani
Thống kê
11⚑10
⚑420
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm15
5Trúng đích6
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm11
11Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
10Phạt góc4
2Việt vị4
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
288Chuyền bóng406
205Chuyền chính xác323
71%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 2 | 26 | 55 - 18 | +37 | 55 | |
| 3 | 26 | 45 - 19 | +26 | 49 | |
| 4 | 36 | 48 - 47 | +1 | 59 | |
| 5 | 26 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 6 | 26 | 26 - 31 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 28 - 33 | -5 | 31 | |
| 8 | 26 | 31 - 48 | -17 | 30 | |
| 9 | 26 | 29 - 41 | -12 | 28 | |
| 10 | 26 | 21 - 38 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 34 | 0 | 25 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 19 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu39
39Ghi được49
62Thủng lưới50
0.93Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai22