Beitar Jerusalem F.C. vs Hapoel Tel Aviv F.C.
Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 0-3 Hapoel Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 2 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 2, Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 5
- Sân vận động
- Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
- Phong độ
- WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
- DLDWW Hapoel Tel Aviv F.C.
- 11' José Rodríguez
- 17' ▲ O. Korsia ▼ B. Bitton
- 33' Ismaila Soro
- 36' 0-1 A. Ožbolt · H. Layous
- HT0-1
- 53' ▲ Y. Ashkenazi ▼ O. Korsia
- 53' ▲ D. Micha ▼ A. Yona
- 54' 0-2 A. Ožbolt · D. Einbinder
- 57' 0-3 H. Layous · José Rodríguez
- 67' Dor Micha
- 70' ▲ A. Berkovits ▼ M. George
- 74' Hisham Layous
- 74' ▲ G. Segal ▼ H. Layous
- 79' ▲ A. Cohen ▼ O. Altman
- 84' Ori Dahan
- 84' Ran Binyamin
- 85' ▲ O. Senior ▼ A. Ožbolt
- 85' ▲ E. Kancepolsky ▼ José Rodríguez
- FT0-3
Đội hình
- 55Miguel Silva
- 24O. Kriaf
- 20O. Dahan
- 4O. Dgani
- 26B. Bitton ▼ 17'
- 21A. Yona ▼ 53'
- 16I. Soro
- 7Y. Shua
- 18G. Morozov
- 9F. Friday
- 23M. George ▼ 70'
Dự bị 9
- 25O. Korsia ▲ 17'
- 11Y. Ashkenazi ▲ 53'
- 15D. Micha ▲ 53'
- 77A. Berkovits ▲ 70'
- 14T. Muzi
- 33R. Sason
- 8D. Azaria
- 29R. Alyagon
- 6D. Hočko
- 1E. Zubas
- 4B. Passi
- 18T. Archel
- 5O. Blorian
- 26Y. Gurfinkel
- 29R. Binyamin
- 14José Rodríguez ▼ 85'
- 11D. Einbinder
- 7O. Altman ▼ 79'
- 30H. Layous ▼ 74'
- 9A. Ožbolt ▼ 85'
Dự bị 8
- 8G. Segal ▲ 74'
- 17A. Cohen ▲ 79'
- 21O. Senior ▲ 85'
- 6E. Kancepolsky ▲ 85'
- 22R. Baranes
- 15A. Azugi
- 19A. Salem
- 13M. Tchibota
Thống kê
03⚑7
⚑330
7Phạt góc3
3Thẻ vàng5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 2 | 26 | 55 - 18 | +37 | 55 | |
| 3 | 26 | 45 - 19 | +26 | 49 | |
| 4 | 36 | 48 - 47 | +1 | 59 | |
| 5 | 26 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 6 | 26 | 26 - 31 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 28 - 33 | -5 | 31 | |
| 8 | 26 | 31 - 48 | -17 | 30 | |
| 9 | 26 | 29 - 41 | -12 | 28 | |
| 10 | 26 | 21 - 38 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 34 | 0 | 25 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 19 |
Relegation Round
So sánh
39Trận đấu42
49Ghi được39
50Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận0.93
11Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai23