Hapoel Tel Aviv F.C. vs Beitar Jerusalem F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Tel Aviv F.C. 3-2 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 15 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 3, hòa 2, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 3
- Sân vận động
- Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
- Phong độ
- DLDWW Hapoel Tel Aviv F.C.
- WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
- 23' Fernand Mayembo
- 24' Omer Atzili
- 26' S. Turiel11m 1-0
- 29' Ran Binyamin
- 36' Chico
- 40' Dor Micha
- 40' ▲ D. Micha ▼ L. Yarin
- 45'+5 Fernand Mayembo
- 45'+1 Chico
- 45'+5 Arial Mendy
- 45' 1-1 D. Micha · O. Atzili
- HT1-1
- 62' ▲ A. Lemkin ▼ R. Binyamin
- 69' Amit Lemkin
- 69' ▲ R. Elimelech ▼ G. Morozov
- 69' ▲ A. Yona ▼ Y. Shua
- 78' 1-2 G. Cohen
- 79' ▲ D. Hugi ▼ J. Kalu
- 80' ▲ O. Altman ▼ D. Dappa
- 80' ▲ M. Buskila ▼ Falcao
- 80' ▲ A. Zargary ▼ T. Muzie
- 84' ▲ Y. Nassar ▼ D. Leidner
- 85' ▲ A. Mahamid ▼ S. Piven
- 87' Miguel Silva
- 90'+6 Gil Cohen
- 90' A. Kraev · S. Turiel 2-2
- 90' O. Altman 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 22A. Tzur
- 21S. Piven ▼ 85' 5.9
- 5F. Mayembo 6.9
- 4Chico 6.5
- 16D. Leidner ▼ 84' 6.5
- 98Falcao ▼ 80' 6.2
- 6A. Kraev ⚽ 7.6
- 11S. Turiel ⚽ ⇢ 7.3
- 15R. Alkokin 6.7
- 8R. Binyamin ▼ 62' 6.2
- 44D. Dappa ▼ 80'
Dự bị 9
- 1D. Benyamini
- 18T. Archel
- 3Z. Morgan
- 72Y. Nassar ▲ 84' 6.9
- 14E. Y. Kancepolsky
- 23A. Lemkin ▲ 62' 6.3
- 51O. Altman ⚽ ▲ 80' 8.2
- 27M. Buskila ▲ 80' 6.3
- 19A. Mahamid ▲ 85' 6.6
- 55Miguel Silva 6.2
- 18G. Morozov ▼ 69' 5.9
- 4B. Carabali 6.9
- 5G. Cohen ⚽ 7.3
- 29A. Mendy 6.5
- 42A. Tavares 6.7
- 8L. Yarin ▼ 40' 6.3
- 77O. Atzili ⇢ 6.6
- 7Y. Shua ▼ 69' 6.5
- 11T. Muzie ▼ 80' 7.0
- 9J. Kalu ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 22Y. Ozer
- 20O. Dahan
- 14R. Elimelech ▲ 69' 6.2
- 44L. Gadrani
- 15D. Micha ⚽ ▲ 40' 7.5
- 10A. Yona ▲ 69' 6.3
- 36A. Zargary ▲ 80' 6.2
- 30R. Abergil
- 24D. Hugi ▲ 79' 6.2
Thống kê
04⚑5
⚑641
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm10
4Trúng đích3
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị6
25Phạm lỗi5
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
261Chuyền bóng333
182Chuyền chính xác246
70%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu45
65Ghi được105
41Thủng lưới49
1.59Bàn thắng mỗi trận2.33
17Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai65