Hapoel Tel Aviv F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Beitar Jerusalem F.C.

Hapoel Tel Aviv F.C. vs Beitar Jerusalem F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Tel Aviv F.C. 0-1 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 22 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 3, hòa 2, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 18
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Phong độ
DLDWW Hapoel Tel Aviv F.C.
WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
  1. 19' Tal Archel
  2. HT0-0
  3. 46' R. Meir T. Archel
  4. 50' Raz Meir
  5. 55' F. Friday M. George
  6. 64' E. Rohana R. Binyamin
  7. 64' I. Ganaem E. Kancepolsky
  8. 70' Ismaila Soro
  9. 71' D. Micha D. Azaria
  10. 75' 0-1 F. Friday · D. Micha
  11. 77' S. Turiel M. Tchibota
  12. 83' Hisham Layous
  13. 84' Or Blorian
  14. 84' Orel Dgani
  15. 84' L. Ramot A. Ožbolt
  16. 84' O. Kriaf T. Muzi
  17. 90'+8 Zohar Zasano
  18. FT0-1

Đội hình

Hapoel Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Borja Lema
  1. 1E. Zubas 7.3
  2. 18T. Archel ▼ 46' 7.2
  3. 4B. Passi 7.9
  4. 5O. Blorian 7.0
  5. 26Y. Gurfinkel 6.9
  6. 11D. Einbinder 7.0
  7. 6E. Kancepolsky ▼ 64' 6.9
  8. 13M. Tchibota ▼ 77' 7.0
  9. 29R. Binyamin ▼ 64' 6.6
  10. 30H. Layous 7.6
  11. 9A. Ožbolt ▼ 84' 6.9

Dự bị 9

  1. 92R. Meir ▲ 46' 6.3
  2. 8E. Rohana ▲ 64' 6.7
  3. 66I. Ganaem ▲ 64' 6.6
  4. 24S. Turiel ▲ 77' 7.2
  5. 27L. Ramot ▲ 84' 6.3
  6. 21O. Senior
  7. 22R. Baranes
  8. 19A. Salem
  9. 72O. Israelov
Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Y. Abukasis
  1. 55Miguel Silva 8.0
  2. 2Z. Zasno 6.3
  3. 4O. Dgani 7.0
  4. 5E. Gotlieb 7.3
  5. 20O. Dahan 7.2
  6. 19L. Mizrachi 7.3
  7. 8D. Azaria ▼ 71' 6.6
  8. 16I. Soro 7.2
  9. 21A. Yona 7.5
  10. 14T. Muzi ▼ 84' 6.6
  11. 23M. George ▼ 55' 7.0

Dự bị 9

  1. 9F. Friday ▲ 55' 6.9
  2. 15D. Micha ▲ 71' 7.2
  3. 24O. Kriaf ▲ 84' 6.5
  4. 18G. Morozov
  5. 77A. Berkovits
  6. 25O. Korsia
  7. 12N. Dabush
  8. 11Y. Ashkenazi
  9. 33R. Sason

Thống kê

048
230
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm12
6Trúng đích6
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị0
12Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
4Cứu thua6
433Chuyền bóng391
356Chuyền chính xác318
82%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu39
39Ghi được49
62Thủng lưới50
0.93Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu