Hapoel Tel Aviv F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Beitar Jerusalem F.C.

Hapoel Tel Aviv F.C. vs Beitar Jerusalem F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Tel Aviv F.C. 0-1 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 3, hòa 2, Beitar Jerusalem F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Group · Vòng 31
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Phong độ
DLDWW Hapoel Tel Aviv F.C.
WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
  1. 21' Boris Enow
  2. 29' El Yam Kancepolsky
  3. 30' El Yam Kancepolsky
  4. 34' Luka Gadrani
  5. 45' 0-1 J. Kalu
  6. HT0-1
  7. 46' R. Alkoukin X. Silva
  8. 50' Brayan Carabalí
  9. 65' Emmanuel Boateng
  10. 69' D. Micha L. Yarin
  11. 69' E. Gonzalez Y. Shua
  12. 70' O. Altman E. Boateng
  13. 70' Y. Nassar A. Lemkin
  14. 74' Johnbosco Samuel Kalu
  15. 78' Efmamjjasond González
  16. 80' Nana Antwi
  17. 83' G. Morozov O. Atzili
  18. 85' Dor Micha
  19. 86' R. Korine S. Turiel
  20. 86' M. Buskila A. Kraev
  21. 90'+6 Grigori Morozov
  22. 90'+2 D. Hugi J. Kalu
  23. 90'+2 O. Dahan L. Gadrani
  24. FT0-1

Đội hình

Hapoel Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Elyaniv Barda
  1. 22A. Tzur 7.2
  2. 97M. Coco 6.9
  3. 5F. Mayembo 6.9
  4. 4Chico 6.2
  5. 23A. Lemkin ▼ 70' 6.6
  6. 6A. Kraev ▼ 86' 6.9
  7. 14E. Y. Kancepolsky 5.3
  8. 11S. Turiel ▼ 86' 7.9
  9. 75L. Loizou 7.0
  10. 10X. Silva ▼ 46' 6.7
  11. 9E. Boateng ▼ 70' 6.0

Dự bị 9

  1. 33G. Amos
  2. 21S. Piven
  3. 7R. Korine ▲ 86' 6.7
  4. 18T. Archel
  5. 51O. Altman ▲ 70' 6.3
  6. 72Y. Nassar ▲ 70' 6.7
  7. 15R. Alkoukin ▲ 46'
  8. 27M. Buskila ▲ 86' 6.5
  9. 44D. Dappa
Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Barak Itzhaki
  1. 55Miguel Silva 7.6
  2. 2N. Antwi 7.2
  3. 4B. Carabali 7.5
  4. 44L. Gadrani ▼ 90' 7.6
  5. 16Y. Cohen 6.3
  6. 40Boris Enow 6.6
  7. 8L. Yarin ▼ 69' 6.5
  8. 6Z. Ben Shimol 6.5
  9. 77O. Atzili ▼ 83' 6.9
  10. 7Y. Shua ▼ 69' 6.6
  11. 9J. Kalu ▼ 90' 8.0

Dự bị 9

  1. 22Y. Ozer
  2. 24D. Hugi ▲ 90'
  3. 14R. Elimelech
  4. 5G. Cohen
  5. 20O. Dahan ▲ 90'
  6. 15D. Micha ▲ 69' 6.5
  7. 18G. Morozov ▲ 83' 6.3
  8. 99E. Gonzalez ▲ 69' 6.3
  9. 21Y. Shikut

Thống kê

114
480
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm15
2Trúng đích7
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi21
1Thẻ vàng8
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
298Chuyền bóng467
211Chuyền chính xác392
71%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu45
65Ghi được105
41Thủng lưới49
1.59Bàn thắng mỗi trận2.33
17Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu