Beitar Jerusalem F.C. vs Hapoel Tel Aviv F.C.
Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 1-0 Hapoel Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 1 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 2, Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 16
- Phong độ
- WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
- DLDWW Hapoel Tel Aviv F.C.
- 9' ▲ T. Archel ▼ S. Piven
- 13' Y. Shua 1-0
- 14' Brayan Carabalí
- HT1-0
- 55' ▲ G. Morozov ▼ R. Elimelech
- 60' ▲ T. Muzie ▼ Y. Shua
- 67' ▲ A. Lemkin ▼ R. Alkoukin
- 67' ▲ R. Korine ▼ O. Altman
- 78' ▲ A. Cohen ▼ A. Kraev
- 78' ▲ A. Mahamid ▼ D. Dappa
- 79' ▲ G. Cohen ▼ L. Gadrani
- 79' ▲ Z. Ben Shimol ▼ D. Micha
- 83' Omer Atzili
- 85' Amit Lemkin
- 86' Falcão
- 90'+7 Anas Mahamid
- 90'+7 Anas Mahamid
- FT1-0
Đội hình
- 55Miguel Silva 8.2
- 14R. Elimelech ▼ 55' 7.2
- 4B. Carabali 7.0
- 44L. Gadrani ▼ 79' 7.2
- 16Y. Cohen 8.0
- 15D. Micha ▼ 79' 6.3
- 8L. Yarin 6.9
- 10A. Yona 6.7
- 77O. Atzili 7.9
- 7Y. Shua ⚽ ▼ 60' 7.9
- 9J. Kalu 6.3
Dự bị 9
- 22Y. Ozer
- 29A. Mendy
- 5G. Cohen ▲ 79' 6.7
- 18G. Morozov ▲ 55' 6.9
- 6Z. Ben Shimol ▲ 79' 6.3
- 42A. Tavares
- 11T. Muzie ▲ 60' 6.2
- 30R. Abergil
- 24D. Hugi
- 22A. Tzur
- 21S. Piven ▼ 9' 6.6
- 5F. Mayembo 6.9
- 4Chico 6.7
- 72Y. Nassar 6.3
- 98Falcao 7.3
- 6A. Kraev ▼ 78' 6.7
- 15R. Alkoukin ▼ 67'
- 75L. Loizou 6.7
- 51O. Altman ▼ 67' 7.2
- 44D. Dappa ▼ 78' 6.6
Dự bị 9
- 55S. Pinhas
- 18T. Archel ▲ 9' 6.3
- 3Z. Morgan
- 17A. Cohen ▲ 78' 6.6
- 14E. Y. Kancepolsky
- 23A. Lemkin ▲ 67' 6.3
- 7R. Korine ▲ 67' 6.5
- 19A. Mahamid ▲ 78' 6.2
- 26L. Rotman
Thống kê
01⚑7
⚑321
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm10
9Trúng đích4
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị3
21Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
401Chuyền bóng352
314Chuyền chính xác257
78%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu41
105Ghi được65
49Thủng lưới41
2.33Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn19
65Hiệp hai40