Beitar Jerusalem F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Tel Aviv F.C.

Beitar Jerusalem F.C. vs Hapoel Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 1-1 Hapoel Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 5, hòa 2, Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Group · Vòng 36
Phong độ
WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
DLDWW Hapoel Tel Aviv F.C.
  1. 12' Brayan Carabalí
  2. 16' Dor Micha
  3. 35' Brayan Carabalí
  4. 35' Brayan Carabalí
  5. 38' Loizos Loizou
  6. 40' Timothy Muzie
  7. 45' Fernand Mayembo
  8. HT0-0
  9. 46' O. Dahan O. Atzili
  10. 56' J. Kalu D. Micha
  11. 57' G. Morozov Y. Cohen
  12. 65' Roey Elimelech
  13. 66' R. Alkoukin A. Kraev
  14. 66' A. Lemkin D. Leidner
  15. 72' E. Gonzalez L. Yarin
  16. 72' Z. Ben Shimol Y. Shua
  17. 75' Johnbosco Samuel Kalu
  18. 75' M. Buskila X. Silva
  19. 77' Efmamjjasond González
  20. 85' 0-1 O. Altman11m
  21. 86' Omri Altman
  22. 87' E. Y. Kancepolsky L. Loizou
  23. 87' D. Dappa O. Altman
  24. 90'+6 Grigori Morozov
  25. 90' O. Dahan · G. Morozov 1-1
  26. FT1-1

Đội hình

Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Barak Itzhaki
  1. 55Miguel Silva 6.9
  2. 14R. Elimelech 6.5
  3. 4B. Carabali 5.5
  4. 44L. Gadrani 6.7
  5. 16Y. Cohen ▼ 57' 7.2
  6. 40Boris Enow 7.2
  7. 8L. Yarin ▼ 72' 6.6
  8. 77O. Atzili ▼ 46' 6.3
  9. 15D. Micha ▼ 56' 6.5
  10. 11T. Muzie 6.3
  11. 7Y. Shua ▼ 72' 6.9

Dự bị 9

  1. 22Y. Ozer
  2. 24D. Hugi
  3. 20O. Dahan ▲ 46' 6.9
  4. 9J. Kalu ▲ 56' 6.5
  5. 18G. Morozov ▲ 57' 6.5
  6. 42A. Tavares
  7. 99E. Gonzalez ▲ 72' 6.6
  8. 6Z. Ben Shimol ▲ 72' 6.6
  9. 21Y. Shikut
Hapoel Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Elyaniv Barda
  1. 1D. Benyamini 6.7
  2. 18T. Archel 6.5
  3. 5F. Mayembo 6.6
  4. 4Chico 7.5
  5. 16D. Leidner ▼ 66' 7.0
  6. 6A. Kraev ▼ 66' 6.9
  7. 98Falcao 6.7
  8. 11S. Turiel 6.5
  9. 75L. Loizou ▼ 87' 7.0
  10. 10X. Silva ▼ 75' 6.6
  11. 51O. Altman ▼ 87' 7.3

Dự bị 9

  1. 33G. Amos
  2. 19A. Mahamid
  3. 21S. Piven
  4. 14E. Y. Kancepolsky ▲ 87' 6.5
  5. 15R. Alkoukin ▲ 66'
  6. 23A. Lemkin ▲ 66' 6.7
  7. 42G. Eligulashvili
  8. 27M. Buskila ▲ 75' 7.3
  9. 44D. Dappa ▲ 87' 6.2

Thống kê

183
330
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm17
1Trúng đích3
8Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
3Phạt góc3
1Việt vị3
17Phạm lỗi16
8Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
371Chuyền bóng345
305Chuyền chính xác292
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu41
105Ghi được65
49Thủng lưới41
2.33Bàn thắng mỗi trận1.59
13Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn19
65Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu