Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Haifa
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Beer Sheva 2-2 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Beer Sheva thắng 6, hòa 2, Hapoel Haifa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 1
- Phong độ
- LWDLW Hapoel Beer Sheva
- LWDDD Hapoel Haifa
- 8' Miguel Vitor
- 24' Eilel Peretz 1-0
- 45' ▲ yaad gonen ▼ Wahib·Habiballa
- 45' ▲ William Agade ▼ Liran Rotman
- HT1-0
- 50' 1-1 Alon Turgeman · Arial Mendy
- 55' ▲ Mohamad Abu Rumi ▼ Amit Ohana
- 59' Arial Mendy
- 66' Javon East · guy mizrahi 2-1
- 68' ▲ Idan Nachmias ▼ Miguel Vitor
- 69' ▲ C Diakité ▼ Shai Elias
- 71' ▲ Hamode Kanaan ▼ Amir Chaim·Ganah
- 75' ▲ Yonas Malede ▼ Javon East
- 75' ▲ João Victor ▼ Eilel Peretz
- 79' ▲ Itai Zafrani ▼ Alon Turgeman
- 79' Mohamad Abu Rumi
- 83' Idan Nachmias
- 86' C Keita
- 88' ▲ Israel Sali Pahima ▼ C Keita
- 90'+6 2-2 naor sabag11m
- 90'+6 2-3 naor sabag11m
- FT2-2
Đội hình
- 1O. Marciano 6.2
- 2G. Mizrahi ⇢ 6.5
- 4M. Vítor ▼ 68' 6.4
- 12I. Rotman 6.9
- 5Pedro Amador 6.7
- 28N. Yehoshua 6.4
- 25Lucas Ventura 7.0
- 7E. Peretz ⚽ ▼ 75' 7.9
- 20J. East ⚽ ▼ 75' 8.0
- 19Amit Ohana ▼ 55' 6.1
- 11A. Ganah ▼ 71' 7.1
Dự bị 9
- 13O. Davidzada
- 3M. Baltaxa
- 45M. Abu Rumi ▲ 55' 6.8
- 44D. Diop
- 8M. Kna'an 6.6
- 14Y. Malede ▲ 75' 6.5
- 15I. Nachmias ▲ 68' 6.3
- 70João Victor ▲ 75' 6.6
- 34Marco Wolff
- 1Y. Gerafi 6.4
- 2N. Cohen 6.2
- 25G. Diba 6.6
- 13D. Župarić 6.3
- 77A. Mendy ⇢ 6.1
- 8Cheick Keita ▼ 88' 6.5
- 55N. Sabag ⚽ 6.5
- 14W. Habiballa ▼ 45' 5.8
- 10S. Elias ▼ 69' 6.1
- 7L. Rotman ▼ 45' 5.7
- 17A. Turgeman ⚽ ▼ 79' 7.7
Dự bị 9
- 9W. Agada 6.3
- 23M. Ambar 5.8
- 3T. Arbel
- 21C Diakité ▲ 69' 6.5
- 15Y. Gonen ▲ 45' 6.7
- 4D. Malul
- 42T. Naim
- 11I. S. Fahima
- 18Itay Zafrani ▲ 79'
Thống kê
02⚑4
⚑220
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm5
6Trúng đích2
10Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị2
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
543Chuyền bóng302
470Chuyền chính xác228
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 4 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | 7 - 0 | +7 | 7 | |
| 3 | 4 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 4 | 3 | 5 - 4 | +1 | 6 | |
| 5 | 3 | 5 - 5 | 0 | 6 | |
| 6 | 3 | 5 - 2 | +3 | 5 | |
| 7 | 3 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 8 | 3 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 9 | 3 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 10 | 4 | 2 - 5 | -3 | 3 | |
| 11 | 3 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 12 | 3 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 13 | 3 | 3 - 3 | 0 | 0 | |
| 14 | 3 | 2 - 8 | -6 | 0 |
Ligat ha'Al (Championship Group) Ligat ha'Al (Relegation Group)
So sánh
14Trận đấu11
21Ghi được19
27Thủng lưới11
1.5Bàn thắng mỗi trận1.73
4Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai8