Hapoel Beer Sheva
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hapoel Haifa

Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Haifa

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Beer Sheva 3-0 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Beer Sheva thắng 6, hòa 2, Hapoel Haifa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 5
Phong độ
LWDLW Hapoel Beer Sheva
WDDDW Hapoel Haifa
  1. 22' Or Blorian
  2. 24' Naor Sabag
  3. 33' Noam Ben Harush
  4. 39' A. Ganah · E. Peretz 1-0
  5. HT1-0
  6. 54' E. Peretz · K. Kangwa 2-0
  7. 57' T. Arbel N. Ben Harush
  8. 58' Y. Ferber B. Lin
  9. 62' Lucas Ventura
  10. 64' Yonatan Ferber
  11. 65' R. Hatuel A. Ganah
  12. 71' A. Turgeman A. Garita
  13. 72' Y. Stoyanov D. Biton
  14. 74' T. Diarra R. Nawi
  15. 79' D. Salou G. Diba
  16. 79' O. Dgani N. Sabag
  17. 81' Oren Biton
  18. 87' S. Farhud E. Peretz
  19. 87' A. Sefer K. Kangwa
  20. 88' A. Turgeman · G. Mizrahi 3-0
  21. FT3-0

Đội hình

Hapoel Beer Sheva Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Kozuch
  1. 55N. Eliasi 7.3
  2. 2G. Mizrahi 7.9
  3. 5O. Blorian 7.2
  4. 3M. Baltaxa 7.5
  5. 22Hélder Lopes 7.7
  6. 25Lucas Ventura 7.3
  7. 10D. Biton ▼ 72' 6.9
  8. 26E. Peretz ▼ 87' 8.3
  9. 20K. Kangwa ▼ 87' 7.2
  10. 16A. Ganah ▼ 65' 7.5
  11. 14A. Garita ▼ 71' 7.0

Dự bị 9

  1. 77R. Hatuel ▲ 65' 6.3
  2. 17A. Turgeman ▲ 71' 7.0
  3. 27Y. Stoyanov ▲ 72' 6.5
  4. 70S. Farhud ▲ 87' 6.6
  5. 7A. Sefer ▲ 87' 6.7
  6. 1O. Marciano
  7. 18E. Tibi
  8. 11E. Almog
  9. 45B. Gordin
Hapoel Haifa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Levy
  1. 1Y. Gerafi 6.6
  2. 2N. Ben Harush ▼ 57' 6.6
  3. 25G. Diba ▼ 79' 6.3
  4. 5F. Mayembo 6.9
  5. 12O. Biton 6.2
  6. 55N. Sabag ▼ 79' 6.3
  7. 14R. Nawi ▼ 74' 6.2
  8. 19B. Lin ▼ 58' 6.2
  9. 24L. Serdal 6.3
  10. 10D. Hugi 6.9
  11. 18G. Melamed 6.6

Dự bị 9

  1. 3T. Arbel ▲ 57' 6.3
  2. 15Y. Ferber ▲ 58' 6.3
  3. 9T. Diarra ▲ 74' 6.3
  4. 8D. Salou ▲ 79' 6.3
  5. 26O. Dgani ▲ 79' 4.3
  6. 7I. Boganim
  7. 13N. Antman
  8. 4D. Malul
  9. 20I. Noy

Thống kê

021
340
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm6
8Trúng đích1
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
1Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
1Cứu thua5
456Chuyền bóng327
393Chuyền chính xác248
86%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

49Trận đấu45
106Ghi được62
45Thủng lưới65
2.16Bàn thắng mỗi trận1.38
20Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn24
61Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu