Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Haifa
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Beer Sheva 5-0 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Beer Sheva thắng 6, hòa 2, Hapoel Haifa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 10
- Phong độ
- LWDLW Hapoel Beer Sheva
- LWDDD Hapoel Haifa
- 30' A. Turgeman 1-0
- 41' Niv Eliasi
- 41' Thiemoko Diarra
- 45'+2 Iuri Medeiros · A. Ganah 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Y. Ferber ▼ D. Salou
- 46' K. Kangwa · Iuri Medeiros 3-0
- 52' ▲ O. Blorian ▼ M. Vítor
- 60' ▲ R. Gordana ▼ Lucas Ventura
- 60' ▲ A. Garita ▼ Iuri Medeiros
- 60' ▲ E. Peretz ▼ A. Turgeman
- 66' ▲ A. Doumbia ▼ J. East
- 66' ▲ D. Antilevskiy ▼ I. Noy
- 68' Liran Sardal
- 70' Tamir Arbel
- 77' ▲ Z. Ahmed ▼ A. Ganah
- 78' ▲ Y. Serdal ▼ L. Serdal
- 78' ▲ A. Zargari ▼ N. Sabag
- 87' D. Biton · A. Garita 4-0
- 89' E. Peretz · A. Garita 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 55N. Eliasi 7.0
- 2G. Mizrahi 7.6
- 4M. Vítor ▼ 52' 7.0
- 3M. Baltaxa 7.2
- 22Hélder Lopes 7.3
- 10D. Biton ⚽ 8.7
- 25Lucas Ventura ▼ 60' 7.2
- 20K. Kangwa ⚽ 8.9
- 45Iuri Medeiros ⚽ ⇢ ▼ 60' 9.3
- 17A. Turgeman ⚽ ▼ 60' 7.3
- 11A. Ganah ⇢ ▼ 77' 8.3
Dự bị 9
- 5O. Blorian ▲ 52' 6.6
- 8R. Gordana ▲ 60' 6.6
- 14A. Garita ▲ 60' 7.5
- 26E. Peretz ⚽ ▲ 60' 7.9
- 9Z. Ahmed ▲ 77' 6.9
- 19S. Elias
- 21B. Gordin
- 18E. Tibi
- 1O. Marciano
- 13N. Antman 7.2
- 3T. Arbel 5.6
- 24L. Serdal ▼ 78' 6.3
- 25G. Diba 6.5
- 4D. Malul 5.7
- 2N. Ben Harush 6.0
- 20I. Noy ▼ 66' 6.0
- 8D. Salou ▼ 46' 6.5
- 55N. Sabag ▼ 78' 6.6
- 9T. Diarra 6.3
- 10J. East ▼ 66' 6.3
Dự bị 9
- 15Y. Ferber ▲ 46' 6.9
- 17A. Doumbia ▲ 66' 6.3
- 90D. Antilevskiy ▲ 66' 6.6
- 31Y. Serdal ▲ 78' 6.2
- 6A. Zargari ▲ 78' 6.3
- 23A. Porat Ayash
- 34Y. Gonen
- 1Y. Gerafi
- 12O. Biton
Thống kê
01⚑8
⚑030
65%Kiểm soát bóng35%
30Dứt điểm6
12Trúng đích1
12Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
8Phạt góc0
2Việt vị0
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua7
549Chuyền bóng303
488Chuyền chính xác234
89%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu45
106Ghi được62
45Thủng lưới65
2.16Bàn thắng mỗi trận1.38
20Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn24
61Hiệp hai28