Hapoel Haifa vs Hapoel Beer Sheva
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 2-0 Hapoel Beer Sheva tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 2, hòa 2, Hapoel Beer Sheva thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- WDDDW Hapoel Haifa
- LWDLW Hapoel Beer Sheva
- 10' N. Ben Harush · M. Kamara 1-0
- 15' G. Melamed · F. Mayembo 2-0
- 18' Fernand Mayembo
- 25' ▲ E. Shamir ▼ A. Ganah
- 35' Liran Sardal
- 38' Miguel Vítor
- 41' Eitan Tibi
- HT2-0
- 46' ▲ A. Sefer ▼ Y. Stoyanov
- 46' ▲ A. Turgeman ▼ A. Shushenachev
- 52' Eden Shamir
- 64' ▲ D. Malul ▼ I. Noy
- 64' ▲ I. Boganim ▼ B. Lin
- 68' ▲ R. Hatuel ▼ R. Gordana
- 70' Eitan Tibi
- 70' Eitan Tibi
- 78' ▲ D. Antilevskiy ▼ G. Melamed
- 80' Hélder Lopes
- 81' Hélder Lopes
- 81' ▲ I. Abu Abaid ▼ D. Quiñónes
- 88' ▲ O. Biton ▼ N. Ben Harush
- 88' ▲ G. Diba ▼ N. Sabag
- FT2-0
Đội hình
- 1Y. Gerafi 6.3
- 22I. Eliyahu 6.7
- 5F. Mayembo ⇢ 8.2
- 33D. Polyakov 6.9
- 2N. Ben Harush ⚽ ▼ 88' 7.2
- 55N. Sabag ▼ 88' 7.3
- 20I. Noy ▼ 64' 7.0
- 19B. Lin ▼ 64' 6.9
- 24L. Serdal 6.2
- 7M. Kamara ⇢ 7.5
- 18G. Melamed ⚽ ▼ 78' 7.9
Dự bị 9
- 4D. Malul ▲ 64' 6.3
- 17I. Boganim ▲ 64' 7.0
- 90D. Antilevskiy ▲ 78' 6.6
- 12O. Biton ▲ 88'
- 25G. Diba ▲ 88'
- 26Y. Kabeda
- 13N. Antman
- 11Felipe Santos
- 16N. Tubul
- 55N. Eliasi 6.7
- 27Y. Stoyanov ▼ 46' 6.2
- 18E. Tibi 6.2
- 4M. Vítor 6.6
- 22Hélder Lopes 6.2
- 10D. Quiñónes ▼ 81' 6.7
- 12A. Biyogo Poko 7.2
- 8R. Gordana ▼ 68' 6.9
- 16A. Ganah ▼ 25' 6.2
- 9A. Shushenachev ▼ 46' 6.6
- 21I. Oulad Omar 6.7
Dự bị 9
- 20E. Shamir ▲ 25' 6.9
- 7A. Sefer ▲ 46' 7.0
- 17A. Turgeman ▲ 46' 7.2
- 77R. Hatuel ▲ 68' 6.9
- 5I. Abu Abaid ▲ 81' 6.3
- 3H. Shalom
- 15I. Madmon
- 29M. Levi
- 1O. Marciano
Thống kê
01⚑3
⚑442
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm11
5Trúng đích0
2Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn5
3Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua3
342Chuyền bóng390
271Chuyền chính xác319
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 2 | 26 | 55 - 18 | +37 | 55 | |
| 3 | 26 | 45 - 19 | +26 | 49 | |
| 4 | 36 | 48 - 47 | +1 | 59 | |
| 5 | 26 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 6 | 26 | 26 - 31 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 28 - 33 | -5 | 31 | |
| 8 | 26 | 31 - 48 | -17 | 30 | |
| 9 | 26 | 29 - 41 | -12 | 28 | |
| 10 | 26 | 21 - 38 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 34 | 0 | 25 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 19 |
Relegation Round
So sánh
46Trận đấu51
60Ghi được72
57Thủng lưới60
1.3Bàn thắng mỗi trận1.41
16Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai48