Hapoel Beer Sheva
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hapoel Haifa

Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Haifa

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Beer Sheva 1-1 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Beer Sheva thắng 6, hòa 2, Hapoel Haifa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 24
Phong độ
LWDLW Hapoel Beer Sheva
WDDDW Hapoel Haifa
  1. 12' Ivan Kričak
  2. 23' K. Kangwa 1-0
  3. 25' 1-1 A. Turgeman
  4. 45'+1 Dor Malul
  5. HT1-1
  6. 49' S. Fadida R. Nawi
  7. 55' Saar Fadida
  8. 56' Z. Ahmed H. Lopes
  9. 72' J. East I. Zlatanovic
  10. 72' M. Kanaan E. Peretz
  11. 72' R. Hatuel L. Rotman
  12. 73' Y. Ferber A. Turgeman
  13. 81' O. Davidzada M. Baltaxa
  14. 81' Y. Stoyanov A. C. Ganah
  15. 81' A. Forat Ayias A. Radulovic
  16. 81' G. Diba D. Malul
  17. 82' Naor Sabag
  18. FT1-1

Đội hình

Hapoel Beer Sheva Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ran Kozuch
  1. 55N. Eliasi 7.5
  2. 2G. Mizrahi 6.6
  3. 5O. Blorian 7.3
  4. 3M. Baltaxa ▼ 81' 7.2
  5. 22H. Lopes ▼ 56' 6.2
  6. 7E. Peretz ▼ 72' 6.5
  7. 25Lucas Ventura 7.3
  8. 17K. Kangwa 8.9
  9. 10D. Biton 6.3
  10. 66I. Zlatanovic ▼ 72' 6.2
  11. 11A. C. Ganah ▼ 81' 6.6

Dự bị 9

  1. 1O. Marciano
  2. 13O. Davidzada ▲ 81' 6.6
  3. 14J. East ▲ 72' 6.7
  4. 19S. Elias
  5. 44D. T. Diop
  6. 9Z. Ahmed ▲ 56' 6.7
  7. 27Y. Stoyanov ▲ 81' 7.0
  8. 45M. Abu Rumi
  9. 8M. Kanaan ▲ 72' 6.5
Hapoel Haifa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gal Arel
  1. 1Y. Gerafi 6.3
  2. 4D. Malul ▼ 81' 6.2
  3. 13D. Zuparic 6.9
  4. 5I. Kricak 6.5
  5. 92Sana 7.0
  6. 55N. Sabag 6.5
  7. 14R. Nawi ▼ 49' 7.2
  8. 49A. Radulovic ▼ 81' 6.3
  9. 19S. Altunashvili 6.3
  10. 26L. Rotman ▼ 72' 7.0
  11. 17A. Turgeman ▼ 73' 7.9

Dự bị 9

  1. 23M. Ambar
  2. 24L. Sardal
  3. 9R. Hatuel ▲ 72' 6.9
  4. 10S. Fadida ▲ 49' 6.7
  5. 3T. Arbel
  6. 8Y. Ferber ▲ 73' 6.2
  7. 12O. Biton
  8. 11A. Forat Ayias ▲ 81' 6.2
  9. 25G. Diba ▲ 81' 6.9

Thống kê

008
840
73%Kiểm soát bóng27%
11Dứt điểm13
5Trúng đích4
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
8Phạt góc8
2Việt vị2
12Phạm lỗi16
0Thẻ vàng4
3Cứu thua4
619Chuyền bóng228
534Chuyền chính xác154
86%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

42Trận đấu38
82Ghi được45
43Thủng lưới60
1.95Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu