Hapoel Haifa vs Hapoel Beer Sheva
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 3-4 Hapoel Beer Sheva tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 2, hòa 2, Hapoel Beer Sheva thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 11
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- WDDDW Hapoel Haifa
- LWDLW Hapoel Beer Sheva
- 8' 0-1 E. Peretz · D. T. Diop
- 14' Dan Biton
- 36' Amir Chaim Ganah
- 38' 0-2 D. Biton11m
- 41' Djibril Diop
- HT0-2
- 48' 0-3 D. Biton · A. C. Ganah
- 50' Djibril Diop
- 50' Djibril Diop
- 52' ▲ O. Biton ▼ Sana
- 52' ▲ R. Ndo ▼ A. Forat Ayias
- 52' ▲ Miguel Vitor ▼ A. C. Ganah
- 53' ▲ R. Hatuel ▼ I. Buganim
- 60' ▲ R. Zikri ▼ Y. Ferber
- 61' R. Hatuel · J. East 1-3
- 62' Rotem Hatuel
- 67' ▲ K. Kangwa ▼ I. Zlatanovic
- 68' ▲ R. Levy ▼ S. Elias
- 68' ▲ Z. Ahmed ▼ H. Lopes
- 70' Or Blorian
- 72' J. East · R. Zikri 2-3
- 79' 2-4 D. Biton · K. Kangwa
- 80' ▲ Y. Gonen ▼ O. Biton
- 80' ▲ A. Turgeman ▼ E. Peretz
- 84' Roei Zikri
- 90'+1 Oren Biton
- 90' R. Hatuel · D. Malul 3-4
- FT3-4
Đội hình
- 1N. Antman 5.9
- 4D. Malul ⇢ 6.7
- 25G. Diba 6.6
- 33Bruno Ramires 6.0
- 92Sana ▼ 52' 6.2
- 55N. Sabag 7.0
- 18O. Biton ▼ 80' 6.0
- 11A. Forat Ayias ▼ 52' 6.3
- 8Y. Ferber ▼ 60' 6.3
- 7I. Buganim ▼ 53' 6.2
- 10J. East ⚽ ⇢ 8.5
Dự bị 9
- 14R. Nawi
- 12O. Biton ▲ 52' 6.3
- 41Y. Cabeda
- 15Y. Gonen ▲ 80' 6.9
- 22B. Machini
- 77R. Ndo ▲ 52' 6.9
- 21R. Zikri ▲ 60' 7.0
- 9R. Hatuel ⚽2 ▲ 53' 9.3
- 3T. Arbel
- 55N. Eliasi 6.3
- 2G. Mizrahi 6.0
- 44D. T. Diop ⇢ 6.7
- 5O. Blorian 7.5
- 22H. Lopes ▼ 68' 6.3
- 19S. Elias ▼ 68' 6.2
- 25Lucas Ventura 7.3
- 7E. Peretz ⚽ ▼ 80' 8.2
- 10D. Biton ⚽3 10.0
- 66I. Zlatanovic ▼ 67' 6.2
- 11A. C. Ganah ⇢ ▼ 52' 7.5
Dự bị 9
- 1O. Marciano
- 4Miguel Vitor ▲ 52' 6.6
- 18R. Levy ▲ 68' 6.2
- 8M. Kanaan
- 9Z. Ahmed ▲ 68' 6.9
- 23I. Hazut
- 29E. Almog
- 20K. Kangwa ▲ 67' 6.9
- 17A. Turgeman ▲ 80' 6.6
Thống kê
03⚑5
⚑431
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm20
4Trúng đích6
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm18
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn8
5Phạt góc4
0Việt vị1
17Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
323Chuyền bóng436
273Chuyền chính xác374
85%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
38Trận đấu42
45Ghi được82
60Thủng lưới43
1.18Bàn thắng mỗi trận1.95
11Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai40