Hapoel Haifa
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Beer Sheva

Hapoel Haifa vs Hapoel Beer Sheva

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 0-1 Hapoel Beer Sheva tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 2, hòa 2, Hapoel Beer Sheva thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 18
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
LWDDD Hapoel Haifa
LWDLW Hapoel Beer Sheva
  1. 6' Thiemoko Diarra
  2. 6' Itay Buganim
  3. 10' Eliel Peretz
  4. 40' Yonatan Ferber
  5. 44' Guy Mizrahi
  6. HT0-0
  7. 55' A. Garita A. Turgeman
  8. 55' Z. Ahmed A. Ganah
  9. 63' Hélder Lopes
  10. 64' Y. Stoyanov G. Mizrahi
  11. 69' D. Hugi I. Boganim
  12. 80' O. Biton Y. Ferber
  13. 82' 0-1 A. Garita · E. Peretz
  14. 87' I. Noy L. Serdal
  15. 87' B. Lin D. Salou
  16. 89' M. Baltaxa D. Biton
  17. 90' A. Sefer E. Peretz
  18. FT0-1

Đội hình

Hapoel Haifa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Levy
  1. 1Y. Gerafi 7.3
  2. 24L. Serdal ▼ 87' 7.3
  3. 25G. Diba 7.0
  4. 4D. Malul 7.3
  5. 2N. Ben Harush 6.3
  6. 15Y. Ferber ▼ 80' 6.9
  7. 8D. Salou ▼ 87' 7.2
  8. 55N. Sabag 6.7
  9. 7I. Boganim ▼ 69' 6.5
  10. 18G. Melamed 6.5
  11. 9T. Diarra 6.7

Dự bị 6

  1. 10D. Hugi ▲ 69' 6.9
  2. 12O. Biton ▲ 80' 6.2
  3. 20I. Noy ▲ 87' 6.3
  4. 19B. Lin ▲ 87' 6.3
  5. 13N. Antman
  6. 14I. Hazan
Hapoel Beer Sheva Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Kozuch
  1. 55N. Eliasi 6.9
  2. 2G. Mizrahi ▼ 64' 6.9
  3. 5O. Blorian 7.7
  4. 4M. Vítor 7.9
  5. 22Hélder Lopes 7.2
  6. 26E. Peretz ▼ 90' 7.3
  7. 25Lucas Ventura 7.3
  8. 20K. Kangwa 7.9
  9. 10D. Biton ▼ 89' 7.5
  10. 17A. Turgeman ▼ 55' 6.9
  11. 16A. Ganah ▼ 55' 6.7

Dự bị 9

  1. 14A. Garita ▲ 55' 7.5
  2. 21Z. Ahmed ▲ 55' 6.3
  3. 27Y. Stoyanov ▲ 64' 7.3
  4. 3M. Baltaxa ▲ 89' 6.7
  5. 7A. Sefer ▲ 90' 6.2
  6. 8R. Gordana
  7. 1O. Marciano
  8. 19S. Elias
  9. 45B. Gordin

Thống kê

036
830
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm19
1Trúng đích6
4Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
6Phạt góc8
0Việt vị1
10Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
5Cứu thua1
357Chuyền bóng460
271Chuyền chính xác383
76%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu49
62Ghi được106
65Thủng lưới45
1.38Bàn thắng mỗi trận2.16
12Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu