Hapoel Beer Sheva
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Hapoel Haifa

Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Haifa

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Beer Sheva 2-1 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Beer Sheva thắng 6, hòa 2, Hapoel Haifa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 1
Phong độ
LWDLW Hapoel Beer Sheva
WDDDW Hapoel Haifa
  1. 6' A. Sefer
  2. 22' A. Turgeman · G. Badash 1-0
  3. 30' N. Ben Harush
  4. 45'+1 H. Lopes
  5. HT1-0
  6. 46' D. Malul N. Ben Harush
  7. 46' L. Serdal I. Noy
  8. 55' 1-1 G. Melamed
  9. 60' A. Shushenachev A. Turgeman
  10. 65' O. Checkol B. Lin
  11. 68' G. Badash
  12. 69' R. Hatuel A. Ganah
  13. 69' Y. Stoyanov G. Badash
  14. 73' R. Gordana
  15. 75' S. Elias R. Gordana
  16. 77' A. Shushenachev · Y. Stoyanov 2-1
  17. 79' Felipe Santos N. Sabag
  18. FT2-1

Đội hình

Hapoel Beer Sheva Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Barda
  1. 55N. Eliasi 6.3
  2. 29M. Levi 6.9
  3. 4M. Vítor 6.9
  4. 18E. Tibi 7.7
  5. 22Hélder Lopes 6.9
  6. 24G. Badash ▼ 69' 6.3
  7. 20E. Shamir 6.3
  8. 8R. Gordana ▼ 75' 7.0
  9. 16A. Ganah ▼ 69' 6.7
  10. 7A. Sefer 3.0
  11. 17A. Turgeman ▼ 60' 7.0

Dự bị 9

  1. 9A. Shushenachev ▲ 60' 7.5
  2. 77R. Hatuel ▲ 69' 6.5
  3. 27Y. Stoyanov ▲ 69' 7.2
  4. 19S. Elias ▲ 75' 6.7
  5. 5I. Abu Abaid
  6. 21I. Oulad Omar
  7. 1O. Marciano
  8. 3H. Shalom
  9. 30O. Dadia
Hapoel Haifa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Levy
  1. 1Y. Gerafi 6.3
  2. 2N. Ben Harush ▼ 46' 6.3
  3. 25G. Diba 7.3
  4. 5F. Mayembo 6.9
  5. 12O. Biton 7.0
  6. 20I. Noy ▼ 46' 6.9
  7. 55N. Sabag ▼ 79' 6.9
  8. 19B. Lin ▼ 65' 6.6
  9. 10T. Yosefi 7.9
  10. 7M. Kamara 6.9
  11. 18G. Melamed 7.9

Dự bị 9

  1. 4D. Malul ▲ 46' 6.9
  2. 24L. Serdal ▲ 46' 6.9
  3. 30O. Checkol ▲ 65' 6.3
  4. 11Felipe Santos ▲ 79' 6.6
  5. 17I. Boganim
  6. 22I. Eliyahu
  7. 44H. Elhamed
  8. 13N. Antman
  9. 33D. Polyakov

Thống kê

131
910
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm19
4Trúng đích5
3Chệch đích12
5Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
1Phạt góc9
2Việt vị2
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
247Chuyền bóng543
189Chuyền chính xác494
77%Chính xác chuyền91%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

51Trận đấu46
72Ghi được60
60Thủng lưới57
1.41Bàn thắng mỗi trận1.3
20Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu