Maccabi Netanya vs Bnei Sakhnin
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 0-0 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 3, hòa 3, Bnei Sakhnin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 1
- Sân vận động
- Netanya Stadium, Netanya
- Phong độ
- WLDWD Maccabi Netanya
- LWDLL Bnei Sakhnin
- 21' M. Levi
- 21' B. Zaarura
- 28' Y. Abukasis
- 40' K. Jaber
- HT0-0
- 56' M. Cudjoe
- 61' A. Ouattara
- 61' ▲ Y. Abuhazira ▼ D. Haziza
- 61' ▲ L. Halaf ▼ B. Khuri
- 62' ▲ G. Morozov ▼ K. Jaber
- 62' ▲ N. Niddam ▼ M. Levi
- 69' ▲ D. Hugi ▼ A. Ouattara
- 77' ▲ A. Taha ▼ I. Hajaj
- 77' ▲ D. Paraschiv ▼ M. Sheikh Yosef
- 84' ▲ A. Talpa ▼ O. Bilu
- 84' ▲ I. Abu Abaid ▼ A. Karadi
- 84' ▲ J. Bushnaq ▼ M. Cudjoe
- 90'+2 A. Talpa
- FT0-0
Đội hình
- 22Samu
- 26K. Jaber ▼ 62'
- 6B. Konate
- 44B. Feldman
- 24A. Cohen
- 32A. Ouattara ▼ 69'
- 10O. Bilu ▼ 84'
- 15M. Levi ▼ 62'
- 16B. Zaarura
- 8D. Haziza ▼ 61'
- 83Matheus Davo
Dự bị 9
- 1N. Antman
- 40S. Khvadagiani
- 2G. Morozov ▲ 62'
- 5D. Kulikov
- 13N. Niddam ▲ 62'
- 18O. Shamir
- 11D. Hugi ▲ 69'
- 21A. Talpa ▲ 84'
- 17Y. Abuhazira ▲ 61'
- 1R. Balbarau
- 29A. Salman
- 2M. Gantus
- 97D. Cavare
- 17A. Karadi ▼ 84'
- 92Sana
- 7M. Sheikh Yosef ▼ 77'
- 10M. Cudjoe ▼ 84'
- 8M. Vorobjovas
- 28I. Hajaj ▼ 77'
- 24B. Khuri ▼ 61'
Dự bị 9
- 22M. Abu Nil
- 5I. Abu Abaid ▲ 84'
- 20M. Ganame
- 44A. Gnameh
- 6A. Taha ▲ 77'
- 21M. Abu Riya
- 9D. Paraschiv ▲ 77'
- 11J. Bushnaq ▲ 84'
- 16L. Halaf ▲ 61'
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 4 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | 7 - 0 | +7 | 7 | |
| 3 | 4 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 4 | 3 | 5 - 4 | +1 | 6 | |
| 5 | 3 | 5 - 5 | 0 | 6 | |
| 6 | 3 | 5 - 2 | +3 | 5 | |
| 7 | 3 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 8 | 3 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 9 | 3 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 10 | 4 | 2 - 5 | -3 | 3 | |
| 11 | 3 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 12 | 3 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 13 | 3 | 3 - 3 | 0 | 0 | |
| 14 | 3 | 2 - 8 | -6 | 0 |
Ligat ha'Al (Championship Group) Ligat ha'Al (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu8
19Ghi được4
10Thủng lưới9
1.9Bàn thắng mỗi trận0.5
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai2