Maccabi Netanya
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bnei Sakhnin

Maccabi Netanya vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 0-0 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 3, hòa 3, Bnei Sakhnin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 17
Sân vận động
Netanya Stadium, Netanya
Trọng tài
S. Ben Avraham
Phong độ
LDWDL Maccabi Netanya
WDLLL Bnei Sakhnin
  1. 4' A. Berkovich
  2. 4' A. Puljic
  3. 22' R. Shukrani A. Puljić
  4. 37' Y. Sade
  5. HT0-0
  6. 46' A. Avraham Y. Sadeh
  7. 54' S. Taji
  8. 55' E. Azulay
  9. 69' B. Khuri Ibrahima Sory Conté I
  10. 72' F. Sporkslede T. Tawatha
  11. 75' L. Rotman A. Berkovits
  12. 89' K. Refua
  13. 89' S. Konstantini P. Twumasi
  14. FT0-0

Đội hình

Maccabi Netanya Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Kozuch
  1. 1I. Nitzan
  2. 25P. Galabov
  3. 4R. Shlomo
  4. 12Y. Sadeh ▼ 46'
  5. 26K. Jaber
  6. 72E. Kartsev
  7. 2I. Vayer
  8. 10A. Berkovits ▼ 75'
  9. 27P. Twumasi ▼ 89'
  10. 11I. Zlatanović
  11. 99E. Azulay

Dự bị 8

  1. 15A. Avraham ▲ 46'
  2. 54L. Rotman ▲ 75'
  3. 7S. Konstantini ▲ 89'
  4. 3R. Keller
  5. 13R. Carmi
  6. 16N. Balay
  7. 18G. Itzhak
  8. 28M. Mula
Bnei Sakhnin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Refua
  1. 1G. Amos
  2. 66A. Puljić ▼ 22'
  3. 13T. Tawatha ▼ 72'
  4. 28O. Darwish
  5. 7B. Kayal
  6. 26N. Dumitru
  7. 10Ibrahima Sory Conté I ▼ 69'
  8. 6I. Ganaem
  9. 19S. Tagi
  10. 18G. Melamed
  11. 17H. Hilo

Dự bị 6

  1. 55R. Shukrani ▲ 22'
  2. 24B. Khuri ▲ 69'
  3. 23F. Sporkslede ▲ 72'
  4. 5G. Joury
  5. 9J. Luvovadio-Lelo
  6. 22M. Kanadil

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 51 - 24 +27 62
2
Hapoel Beer Sheva
26 52 - 19 +33 58
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 53 - 15 +38 52
5
Hapoel Katamon
26 30 - 26 +4 36
5
Maccabi Netanya
36 44 - 58 -14 45
6
Ashdod
26 32 - 30 +2 36
7
Beitar Jerusalem F.C.
26 38 - 47 -9 31
8
Hapoel Haifa
26 25 - 28 -3 30
9
Bnei Sakhnin
26 26 - 30 -4 30
10
Hapoel Hadera
26 26 - 41 -15 29
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 28 - 42 -14 27
12
Maccabi Bnei Raina
26 23 - 42 -19 24
13
Ironi Kiryat Shmona
26 27 - 39 -12 21
14
Sektzia Nes Tziona
26 23 - 46 -23 17
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu40
55Ghi được50
68Thủng lưới58
1.15Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu