Maccabi Netanya vs Bnei Sakhnin
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 4-0 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 3, hòa 3, Bnei Sakhnin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 18
- Sân vận động
- Netanya Stadium, Netanya
- Phong độ
- WLDWD Maccabi Netanya
- LWDLL Bnei Sakhnin
- 13' I. Zlatanović · Y. Sadeh 1-0
- 16' Karm Jaber
- 20' Mohammed Abu Nil
- 25' Naftali Belay
- 45'+5 Igor Zlatanović11mhỏng 11m
- 45'+1 Rotem Keller
- 45'+5 I. Zlatanović 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Oméonga ▼ N. Belay
- 46' ▲ B. Khuri ▼ A. Salman
- 46' ▲ H. Elhamed ▼ M. Anim Cudjoe
- 55' Stephane Omeonga
- 59' ▲ D. Dapaah ▼ I. Shviro
- 64' ▲ M. Gantus ▼ I. Abu Abaid
- 67' Hatem Abd Elhamed
- 72' Itai Ben Hamo
- 73' ▲ K. Soni ▼ O. Darwish
- 74' ▲ A. Kanarik ▼ M. Levi
- 76' M. Djetei · M. Plakushchenko 3-0
- 82' I. Zlatanović · D. Dapaah 4-0
- 84' ▲ N. Stoioanov ▼ K. Jaber
- 84' ▲ I. Barnes ▼ I. Zlatanović
- 84' ▲ R. Meir ▼ R. Keller
- 88' Hatem Abd Elhamed
- 88' Hatem Abd Elhamed
- FT4-0
Đội hình
- 22O. Niron 6.9
- 91Heriberto Tavares 7.2
- 26K. Jaber ▼ 84' 7.2
- 21M. Djetei ⚽ 7.9
- 4I. Ben Shabat 7.3
- 72R. Keller ▼ 84' 6.5
- 15M. Levi ▼ 74' 6.3
- 8Y. Sadeh ⇢ 7.3
- 7M. Plakushchenko ⇢ 7.9
- 66I. Zlatanović ⚽3 ▼ 84' 9.2
- 9I. Shviro ▼ 59' 6.7
Dự bị 9
- 44D. Dapaah ▲ 59' 7.2
- 3A. Kanarik ▲ 74' 6.7
- 25N. Stoioanov ▲ 84' 6.3
- 11I. Barnes ▲ 84' 6.3
- 2R. Meir ▲ 84' 6.3
- 36O. Eliyahu
- 1T. Tzarfati
- 17L. Halaf
- 75A. Tabachnik
- 22M. Abu Nil 6.5
- 28O. Darwish ▼ 73' 6.7
- 5I. Abu Abaid ▼ 64' 7.2
- 14I. Ben Hamo 7.0
- 16N. Belay ▼ 46' 6.2
- 42J. Fuchs 6.2
- 6I. Elmkies 6.9
- 47D. Dzhulani 6.9
- 11M. Anim Cudjoe ▼ 46' 6.6
- 9A. Ramalingom 6.7
- 29A. Salman ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 33S. Oméonga ▲ 46' 6.3
- 24B. Khuri ▲ 46' 6.3
- 44H. Elhamed ▲ 46' 6.0
- 2M. Gantus ▲ 64' 6.7
- 10K. Soni ▲ 73' 6.3
- 18O. Abuhav
- 20M. Ganame
- 30Abed Yassin
- 99A. Halaihal
Thống kê
02⚑5
⚑651
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm7
6Trúng đích1
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
5Phạt góc6
0Việt vị1
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
344Chuyền bóng430
270Chuyền chính xác359
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu40
69Ghi được39
68Thủng lưới54
1.53Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai20