Bnei Sakhnin
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Maccabi Netanya

Bnei Sakhnin vs Maccabi Netanya

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 2-1 Maccabi Netanya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 4, hòa 3, Maccabi Netanya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 19
Sân vận động
Doha Stadium, Sakhnin
Phong độ
LWDLL Bnei Sakhnin
WLDWD Maccabi Netanya
  1. 42' A. Ouattara
  2. 45' 0-1 Luccas Paraizo · O. Bilu
  3. HT0-1
  4. 46' E. Shamir B. Khuri
  5. 49' A. Azugi · M. Sheikh Yosef 1-1
  6. 53' A. Azugi
  7. 67' O. Shamir A. Ouattara
  8. 78' Matheus Davo Luccas Paraizo
  9. 79' E. Shamir
  10. 81' O. Shamir
  11. 82' K. Brucic
  12. 82' I. Drame J. Bushnaq
  13. 84' M. Sheikh Yosef 2-1
  14. 86' M. Cudjoe
  15. 87' A. Taha M. Sheikh Yosef
  16. 88' I. Abu Abaid M. Cudjoe
  17. 88' L. O. Mizrahi R. Keller
  18. 88' G. Diomande Y. Sade
  19. 90'+5 I. Abu Abaid
  20. FT2-1

Đội hình

Bnei Sakhnin HLV: Yossi Abukasis
  1. 22M. Abu Nil 6.9
  2. 12A. Azugi 7.2
  3. 2M. Gantus 7.2
  4. 17H. Hilu 7.7
  5. 3K. Brucic 5.9
  6. 10M. Cudjoe ▼ 88' 6.3
  7. 7M. Sheikh Yosef ▼ 87' 8.5
  8. 18O. Abuhav 6.7
  9. 21J. Bushnaq ▼ 82' 6.9
  10. 24B. Khuri ▼ 46' 6.5
  11. 9A. Miranyan 6.2

Dự bị 9

  1. 32M. Suleiman
  2. 5I. Abu Abaid ▲ 88' 6.6
  3. 20M. Ganame
  4. 55M. Grechkin
  5. 26O. Korsia
  6. 6A. Taha ▲ 87' 6.7
  7. 11I. Drame ▲ 82' 6.6
  8. 23E. Shamir ▲ 46' 6.5
  9. 16S. Abu Husein
Maccabi Netanya HLV: Ronny Levy
  1. 22O. Y. Nir On
  2. 26K. Jaber 6.9
  3. 5D. Kulikov 7.0
  4. 4I. Ben Shabat 6.6
  5. 72R. Keller ▼ 88' 6.2
  6. 32A. Ouattara ▼ 67' 6.7
  7. 8Y. Sade ▼ 88' 6.7
  8. 15M. Levi 6.2
  9. 10O. Bilu 6.9
  10. 91Heriberto Tavares 7.0
  11. 9Luccas Paraizo ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 1T. Tzarfati
  2. 24A. Cohen
  3. 21M. Djetei
  4. 77L. O. Mizrahi ▲ 88' 6.7
  5. 28D. Atlan
  6. 57G. Diomande ▲ 88' 6.7
  7. 18O. Shamir ▲ 67' 6.2
  8. 19S. Taji
  9. 83Matheus Davo ▲ 78' 6.7

Thống kê

054
420
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm9
2Trúng đích3
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị0
16Phạm lỗi17
5Thẻ vàng2
2Cứu thua0
400Chuyền bóng442
325Chuyền chính xác359
81%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu40
34Ghi được71
57Thủng lưới72
0.89Bàn thắng mỗi trận1.78
11Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu