Maccabi Netanya vs Bnei Sakhnin
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 1-2 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 3, hòa 3, Bnei Sakhnin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 6
- Sân vận động
- Netanya Stadium, Netanya
- Phong độ
- WLDWD Maccabi Netanya
- LWDLL Bnei Sakhnin
- 7' Aziz Ouattara Mohammed
- 35' 0-1 A. Taha · J. Bushnaq
- 44' ▲ G. Diomande ▼ M. Plakushchenko
- 45'+1 Aziz Ouattara Mohammed
- 45'+4 Denis Kulikov
- 45'+4 Hassan Hilu
- HT0-1
- 46' ▲ I. Abu Abaid ▼ H. Hilu
- 59' ▲ M. Levi ▼ O. Shamir
- 59' ▲ W. Harris ▼ O. Bilu
- 62' ▲ D. Avounou ▼ A. Taha
- 62' ▲ I. Drame ▼ M. Cudjoe
- 64' M. Levi · Matheus Davo 1-1
- 79' Karm Jaber
- 81' ▲ S. Mizrachi ▼ R. Keller
- 83' ▲ O. Korsia ▼ M. Gantus
- 83' ▲ O. Abuhav ▼ J. Bushnaq
- 85' Iyad Abu Abaid
- 90'+2 Heriberto Tavares
- 90'+1 Iyad Abu Abaid
- 90' 1-2 I. Abu Abaid11m
- FT1-2
Đội hình
- 22O. Y. Nir On
- 26K. Jaber 6.2
- 5D. Kulikov 5.5
- 8Y. Sade 6.3
- 72R. Keller ▼ 81' 6.2
- 32A. Ouattara 7.3
- 18O. Shamir ▼ 59' 6.3
- 10O. Bilu ▼ 59' 5.9
- 7M. Plakushchenko ▼ 44' 5.6
- 91Heriberto Tavares 6.2
- 83Matheus Davo ⇢ 8.9
Dự bị 9
- 1T. Tzarfati
- 24A. Cohen
- 28B. Feldman
- 77S. Mizrachi ▲ 81'
- 57G. Diomande ▲ 44' 6.2
- 15M. Levi ⚽ ▲ 59' 7.5
- 16B. Zaarura
- 17L. Halaf
- 11W. Harris ▲ 59' 6.5
- 30A. Yassin 9.2
- 12A. Azugi 7.2
- 17H. Hilu ▼ 46' 6.3
- 2M. Gantus ▼ 83' 6.5
- 3K. Brucic 7.5
- 10M. Cudjoe ▼ 62' 6.9
- 23E. Shamir 7.3
- 6A. Taha ⚽ ▼ 62' 7.9
- 21J. Bushnaq ⇢ ▼ 83' 6.6
- 29A. Salman 6.9
- 9A. Miranyan 7.2
Dự bị 9
- 32M. Suleiman
- 5I. Abu Abaid ⚽ ▲ 46' 7.2
- 55M. Grechkin
- 26O. Korsia ▲ 83' 6.9
- 18O. Abuhav ▲ 83' 7.0
- 92D. Avounou ▲ 62' 6.3
- 11I. Drame ▲ 62' 6.5
- 7M. Sheikh Yosef
- 24B. Khuri
Thống kê
22⚑6
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm17
6Trúng đích5
7Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị1
20Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
413Chuyền bóng318
346Chuyền chính xác255
84%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu38
71Ghi được34
72Thủng lưới57
1.78Bàn thắng mỗi trận0.89
8Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn17
43Hiệp hai18