Bnei Sakhnin
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Maccabi Netanya

Bnei Sakhnin vs Maccabi Netanya

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 1-0 Maccabi Netanya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 4, hòa 3, Maccabi Netanya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 5
Sân vận động
Acre Municipal Stadium, Accre
Phong độ
LWDLL Bnei Sakhnin
WLDWD Maccabi Netanya
  1. 32' Maron Ghantous
  2. 41' O. Nironphản lưới 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' I. Zlatanović I. Shviro
  5. 53' Ilay Elmkies
  6. 55' J. Bushnak D. Dzhulani
  7. 58' L. Halaf B. Cohen
  8. 58' O. Bilu Heriberto Tavares
  9. 67' M. Levi M. Plakushchenko
  10. 70' Jeando Fuchs
  11. 74' M. Badarna M. Tadisa
  12. 75' A. Taha J. Fuchs
  13. 86' Maor Levi
  14. 87' A. Halaihal A. Ramalingom
  15. 87' K. Sotiriou A. Salman
  16. 90' Karm Jaber
  17. 90' I. Barnes R. Keller
  18. FT1-0

Đội hình

Bnei Sakhnin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Drapić
  1. 22M. Abu Nil 7.3
  2. 2M. Gantus 7.9
  3. 5I. Abu Abaid 7.3
  4. 14I. Ben Hamo 7.3
  5. 16N. Belay 7.2
  6. 42J. Fuchs ▼ 75' 6.9
  7. 6I. Elmkies 7.0
  8. 29A. Salman ▼ 87' 6.7
  9. 8M. Tadisa ▼ 74' 7.2
  10. 47D. Dzhulani ▼ 55' 6.3
  11. 9A. Ramalingom ▼ 87' 7.3

Dự bị 9

  1. 26J. Bushnak ▲ 55'
  2. 77M. Badarna ▲ 74' 6.7
  3. 37A. Taha ▲ 75' 6.7
  4. 99A. Halaihal ▲ 87' 6.6
  5. 4K. Sotiriou ▲ 87' 6.3
  6. 24B. Khuri
  7. 18O. Abuhav
  8. 30Abed Yassin
  9. 12A. Ayias
Maccabi Netanya Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Balbul
  1. 22O. Niron 6.3
  2. 26K. Jaber 7.2
  3. 8Y. Sadeh 7.2
  4. 25N. Stoioanov 7.2
  5. 72R. Keller ▼ 90' 6.6
  6. 20Janio Bikel 7.0
  7. 7M. Plakushchenko ▼ 67' 6.7
  8. 70F. Vargas 7.2
  9. 14B. Cohen ▼ 58' 6.9
  10. 91Heriberto Tavares ▼ 58' 6.7
  11. 9I. Shviro ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 66I. Zlatanović ▲ 46' 6.7
  2. 17L. Halaf ▲ 58' 6.9
  3. 10O. Bilu ▲ 58' 6.6
  4. 15M. Levi ▲ 67' 6.9
  5. 11I. Barnes ▲ 90' 6.9
  6. 2R. Meir
  7. 1T. Tzarfati
  8. 3A. Kanarik
  9. 21M. Djetei

Thống kê

032
520
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm13
3Trúng đích3
1Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
2Phạt góc5
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
371Chuyền bóng521
304Chuyền chính xác454
82%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

40Trận đấu45
39Ghi được69
54Thủng lưới68
0.98Bàn thắng mỗi trận1.53
11Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn27
20Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu