Maccabi Netanya
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bnei Sakhnin

Maccabi Netanya vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 0-1 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 30 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 3, hòa 3, Bnei Sakhnin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 19
Sân vận động
Netanya Stadium, Netanya
Phong độ
WLDWD Maccabi Netanya
LWDLL Bnei Sakhnin
  1. 21' K. Sotiriou
  2. 28' A. Avraham
  3. HT0-0
  4. 51' 0-1 D. Hugi · I. Vaier
  5. 56' B. Cohen A. Avraham
  6. 56' I. Zlatanović A. Salman
  7. 63' R. Chirino O. Bilu
  8. 63' P. Galabov J. Abu Hanna
  9. 65' B. Khuri M. Shaker
  10. 74' I. Ben Hamo R. Keller
  11. 74' O. Darwish D. Hugi
  12. 74' G. Chinemeren I. Vaier
  13. 75' S. Omeonga
  14. 78' M. Abu Nil
  15. 82' S. Bilenkyi
  16. 84' K. Jaber G. Mizrahi
  17. 90'+5 K. Jaber
  18. 90'+7 M. Tadisa A. Păun
  19. FT0-1

Đội hình

Maccabi Netanya Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Tzarfati
  1. 18T. Tzarfati 6.9
  2. 80G. Mizrahi ▼ 84' 6.9
  3. 12Y. Sadeh 6.6
  4. 17J. Abu Hanna ▼ 63' 6.9
  5. 16N. Belay 6.9
  6. 15A. Avraham ▼ 56' 6.9
  7. 8B. Enow 6.7
  8. 7M. Plakushchenko 7.5
  9. 10O. Bilu ▼ 63' 6.9
  10. 9S. Bilenkyi 6.9
  11. 20A. Salman ▼ 56' 6.7

Dự bị 9

  1. 14B. Cohen ▲ 56' 6.2
  2. 66I. Zlatanović ▲ 56' 5.9
  3. 11R. Chirino ▲ 63' 6.9
  4. 25P. Galabov ▲ 63' 6.9
  5. 26K. Jaber ▲ 84' 6.3
  6. 47D. Kulikov
  7. 5M. Levy
  8. 22O. Niron
  9. 42N. Ouammou
Bnei Sakhnin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Drapić
  1. 22M. Abu Nil 7.6
  2. 3I. Vaier ▼ 74' 7.2
  3. 4K. Sotiriou 7.2
  4. 17H. Hilo 7.7
  5. 72R. Keller ▼ 74' 6.5
  6. 33S. Oméonga 6.9
  7. 19S. Tagi 7.2
  8. 16M. Shaker ▼ 65' 6.3
  9. 70A. Păun ▼ 90' 6.9
  10. 9Z. Ahmed 6.9
  11. 11D. Hugi ▼ 74' 7.2

Dự bị 9

  1. 24B. Khuri ▲ 65' 6.6
  2. 15I. Ben Hamo ▲ 74' 6.7
  3. 28O. Darwish ▲ 74' 6.5
  4. 90G. Chinemeren ▲ 74' 7.2
  5. 8M. Tadisa ▲ 90'
  6. 77M. Badarna
  7. 37A. Taha
  8. 30A. Yassin
  9. 29A. Ayias

Thống kê

0310
130
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm7
4Trúng đích2
9Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
10Phạt góc1
0Việt vị2
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
424Chuyền bóng269
303Chuyền chính xác139
71%Chính xác chuyền52%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

44Trận đấu42
62Ghi được47
63Thủng lưới58
1.41Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu