Bnei Sakhnin
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Maccabi Netanya

Bnei Sakhnin vs Maccabi Netanya

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 1-1 Maccabi Netanya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 4, hòa 3, Maccabi Netanya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 6
Sân vận động
Doha Stadium, Sakhnin
Phong độ
LWDLL Bnei Sakhnin
WLDWD Maccabi Netanya
  1. 7' D. Hugi
  2. 20' 0-1 E. Azoulay · G. Mizrahi
  3. 36' Boris Enow
  4. 45' R. Keller
  5. HT0-1
  6. 50' Boris Enow
  7. 50' Boris Enow
  8. 58' H. Hilo
  9. 60' M. Badarna G. Joury
  10. 60' D. Kulikov B. Cohen
  11. 69' I. Shviro S. Bilenkyi
  12. 69' I. Zlatanović L. Rotman
  13. 71' B. Khuri M. Shaker
  14. 79' B. Khuri
  15. 81' B. Khuri
  16. 81' B. Khuri
  17. 82' M. Shalata S. Tagi
  18. 82' M. Tadisa R. Keller
  19. 82' Y. Abuhatzira D. Hugi
  20. 85' Y. Abuhatzira · M. Tadisa 1-1
  21. 86' K. Jaber G. Mizrahi
  22. 86' A. Salman O. Bilu
  23. 88' M. Tadesa
  24. 90' I. Zlatanovic
  25. FT1-1

Đội hình

Bnei Sakhnin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Drapić
  1. 22M. Abu Nil 7.3
  2. 28O. Darwish 6.9
  3. 17H. Hilo 6.9
  4. 2M. Gantus 7.3
  5. 72R. Keller ▼ 82' 6.9
  6. 5G. Joury ▼ 60' 6.9
  7. 19S. Tagi ▼ 82' 7.2
  8. 16M. Shaker ▼ 71' 6.5
  9. 70A. Păun 6.9
  10. 9Z. Ahmed 7.9
  11. 11D. Hugi ▼ 82' 6.6

Dự bị 9

  1. 77M. Badarna ▲ 60' 7.0
  2. 24B. Khuri ▲ 71' 5.9
  3. 10M. Shalata ▲ 82' 6.3
  4. 8M. Tadisa ▲ 82' 6.9
  5. 14Y. Abuhatzira ▲ 82' 7.5
  6. 3Y. Nassar
  7. 30A. Yassin
  8. 37A. Taha
  9. 18M. Fukra
Maccabi Netanya Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Kozuch
  1. 1R. Carmi 6.5
  2. 80G. Mizrahi ▼ 86' 8.0
  3. 25P. Galabov 7.0
  4. 17J. Abu Hanna 7.3
  5. 42N. Ouammou 6.9
  6. 8B. Enow 5.2
  7. 14B. Cohen ▼ 60' 7.0
  8. 19E. Azoulay 8.0
  9. 10O. Bilu ▼ 86' 7.0
  10. 9S. Bilenkyi ▼ 69' 6.6
  11. 54L. Rotman ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 47D. Kulikov ▲ 60' 6.5
  2. 99I. Shviro ▲ 69' 6.6
  3. 66I. Zlatanović ▲ 69' 6.3
  4. 26K. Jaber ▲ 86' 6.3
  5. 20A. Salman ▲ 86' 7.0
  6. 7M. Plakushchenko
  7. 18T. Tzarfati
  8. 5M. Levy
  9. 2I. Vaier

Thống kê

1611
331
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm11
4Trúng đích6
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
11Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
399Chuyền bóng406
288Chuyền chính xác313
72%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu44
47Ghi được62
58Thủng lưới63
1.12Bàn thắng mỗi trận1.41
7Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu