Maccabi Bnei Raina
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Maccabi Netanya

Maccabi Bnei Raina vs Maccabi Netanya

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 1-4 Maccabi Netanya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 18 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 1, hòa 2, Maccabi Netanya thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Group · Vòng 31
Phong độ
WLWWW Maccabi Bnei Raina
LDWDL Maccabi Netanya
  1. 12' 0-1 Matheus Davo
  2. HT0-1
  3. 46' E. Ghnayem I. Abu Abaid
  4. 46' I. Khalaili M. Jabarin
  5. 51' 0-2 O. Shamir
  6. 60' A. Taha
  7. 61' 0-3 O. Bilu · Matheus Davo
  8. 62' G. Diomande B. Zaarura
  9. 62' M. Levi A. Talpa
  10. 62' L. Cohen Heriberto Tavares
  11. 63' A. Mater V. Pinson
  12. 63' A. Kanani V. Damascan
  13. 69' M. Levi
  14. 70' I. Hutba A. Taha
  15. 77' M. Plakushchenko Matheus Davo
  16. 79' 0-4 M. Levi · O. Bilu
  17. 82' D. Cohen N. Antman
  18. 86' M. Shaker · I. Hutba 1-4
  19. 89' I. Hutba
  20. FT1-4

Đội hình

Maccabi Bnei Raina HLV: Adham Hadia
  1. 99G. Herman
  2. 16M. Shaker
  3. 15A. Taha ▼ 70'
  4. 4I. Abu Abaid ▼ 46'
  5. 44M. Jabarin ▼ 46'
  6. 91N. Shedo
  7. 27C. Tiehi
  8. 77I. Goren
  9. 8I. Elmkies
  10. 23V. Damascan ▼ 63'
  11. 10V. Pinson ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 31L. Gliklich
  2. 29I. Hutba ▲ 70'
  3. 6E. Ghnayem ▲ 46'
  4. 32A. Mater ▲ 63'
  5. 7A. Sefer
  6. 25I. Khalaili ▲ 46'
  7. 17A. Kanani ▲ 63'
Maccabi Netanya HLV: Ronny Levy
  1. 45N. Antman ▼ 82'
  2. 24A. Gertel
  3. 5D. Kulikov
  4. 6B. Konate
  5. 44B. Feldman
  6. 27A. Talpa ▼ 62'
  7. 18O. Shamir
  8. 10O. Bilu
  9. 16B. Zaarura ▼ 62'
  10. 91Heriberto Tavares ▼ 62'
  11. 83Matheus Davo ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 75D. Cohen ▲ 82'
  2. 7M. Plakushchenko ▲ 77'
  3. 26K. Jaber
  4. 57G. Diomande ▲ 62'
  5. 17L. Halaf
  6. 15M. Levi ▲ 62'
  7. 4I. Ben Shabat
  8. 30I. Mehager
  9. 14L. Cohen ▲ 62'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

39Trận đấu40
37Ghi được71
83Thủng lưới72
0.95Bàn thắng mỗi trận1.78
5Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu