Maccabi Netanya
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Maccabi Bnei Raina

Maccabi Netanya vs Maccabi Bnei Raina

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 2-1 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 7, hòa 2, Maccabi Bnei Raina thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 10
Sân vận động
Miriam Stadium, Netanya
Trọng tài
S. Ben Avraham
Phong độ
LDWDL Maccabi Netanya
WLWWW Maccabi Bnei Raina
  1. 11' E. Kartsev 1-0
  2. 20' 1-1 R. Boateng
  3. HT1-1
  4. 46' M. Ohana Y. Sadeh
  5. 46' K. Jaber Y. Ashkenazi
  6. 47' B. Enow
  7. 49' O. Noyok
  8. 61' E. Khutaba G. Hadida
  9. 68' A. Rabah
  10. 68' L. Rotman G. Itzhak
  11. 68' R. Korine K. Jaber
  12. 77' D. Avraham E. Kartsev
  13. 84' Y. Brik M. Shalata
  14. 84' A. Zaneti L. Halaf
  15. 89' D. Azruel R. Boateng
  16. 90'+1 S. Konstantini
  17. 90'+3 A. Yanko
  18. 90'+6 L. Rotman
  19. 90'+6 L. Rotman 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Maccabi Netanya HLV: B. Lam
  1. 1I. Nitzan
  2. 21F. Hartherz
  3. 25P. Galabov
  4. 7S. Konstantini
  5. 12Y. Sadeh ▼ 46'
  6. 23Y. Ashkenazi ▼ 46'
  7. 72E. Kartsev ▼ 77'
  8. 8B. Enow
  9. 6O. Gandelman
  10. 18G. Itzhak ▼ 68'
  11. 11I. Zlatanović

Dự bị 9

  1. 9M. Ohana ▲ 46'
  2. 26K. Jaber ▲ 46'
  3. 54L. Rotman ▲ 68'
  4. 77R. Korine ▲ 68'
  5. 15D. Avraham ▲ 77'
  6. 3R. Keller
  7. 10A. Berkovits
  8. 13R. Carmi
  9. 40E. Berko
Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 22A. Yanko
  2. 3Sambinha
  3. 13L. Spendlhofer
  4. 55N. Bardea
  5. 27A. Rabah
  6. 19O. Noyok
  7. 8R. Boateng ▼ 89'
  8. 15G. Hadida ▼ 61'
  9. 10M. Shalata ▼ 84'
  10. 17L. Halaf ▼ 84'
  11. 18I. Nortey

Dự bị 9

  1. 29E. Khutaba ▲ 61'
  2. 16Y. Brik ▲ 84'
  3. 26A. Zaneti ▲ 84'
  4. 12D. Azruel ▲ 89'
  5. 6A. Abbas
  6. 23N. Agha
  7. 50L. Jovanović
  8. 53M. Abu Nil
  9. 77R. Barsky

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 51 - 24 +27 62
2
Hapoel Beer Sheva
26 52 - 19 +33 58
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 53 - 15 +38 52
5
Hapoel Katamon
26 30 - 26 +4 36
5
Maccabi Netanya
36 44 - 58 -14 45
6
Ashdod
26 32 - 30 +2 36
7
Beitar Jerusalem F.C.
26 38 - 47 -9 31
8
Hapoel Haifa
26 25 - 28 -3 30
9
Bnei Sakhnin
26 26 - 30 -4 30
10
Hapoel Hadera
26 26 - 41 -15 29
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 28 - 42 -14 27
12
Maccabi Bnei Raina
26 23 - 42 -19 24
13
Ironi Kiryat Shmona
26 27 - 39 -12 21
14
Sektzia Nes Tziona
26 23 - 46 -23 17
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu40
55Ghi được41
68Thủng lưới62
1.15Bàn thắng mỗi trận1.02
15Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu