Maccabi Bnei Raina
4 : 3
FT · Hiệp một 4:1
·
Maccabi Netanya

Maccabi Bnei Raina vs Maccabi Netanya

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 4-3 Maccabi Netanya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 1, hòa 2, Maccabi Netanya thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 1
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Phong độ
LWLWW Maccabi Bnei Raina
LDWDL Maccabi Netanya
  1. 3' Q. Ghanem · Abdallah Jaber 1-0
  2. 24' M. Shaker · Q. Ghanem 2-0
  3. 34' S. Abu Farkhi · G. Hadida 3-0
  4. 39' Sambinha
  5. 41' 3-1 I. Zlatanović11m
  6. 44' N. Ljubisavljevic
  7. 45'+5 S. Abu Farkhi · G. Hadida 4-1
  8. HT4-1
  9. 46' S. Fadida S. Abu Farkhi
  10. 46' B. Cohen M. Plakushchenko
  11. 46' R. Keller R. Meir
  12. 46' N. Stoioanov I. Ben Shabat
  13. 50' A. Jaber
  14. 56' 4-2 I. Barnes
  15. 59' R. Shukrani
  16. 59' K. Jaber
  17. 59' O. Bilu
  18. 65' I. Shviro O. Bilu
  19. 66' T. Bushank Sambinha
  20. 66' C. Mondzenga R. Shukrani
  21. 72' R. Unger Q. Ghanem
  22. 76' G. Amos
  23. 80' M. Brami N. Ljubisavljević
  24. 82' Janio Bikel A. Kanarik
  25. 84' J. Bikel
  26. 90'+5 I. Shviro
  27. 90'+1 4-3 I. Zlatanović · K. Jaber
  28. FT4-3

Đội hình

Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 1G. Amos
  2. 29E. Khutaba
  3. 3Sambinha ▼ 66'
  4. 14Abdallah Jaber
  5. 26N. Ljubisavljević ▼ 80'
  6. 55R. Shukrani ▼ 66'
  7. 15G. Hadida
  8. 6E. Ghnayem
  9. 9Q. Ghanem ▼ 72'
  10. 16M. Shaker
  11. 7S. Abu Farkhi ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 8S. Fadida ▲ 46'
  2. 4T. Bushank ▲ 66'
  3. 18C. Mondzenga ▲ 66'
  4. 17R. Unger ▲ 72'
  5. 5M. Brami ▲ 80'
  6. 20F. Zbedat
  7. 30Omar Nahfawi
  8. 27A. Rabah
  9. 12M. Buhbut
Maccabi Netanya HLV: M. Balbul
  1. 22O. Niron
  2. 2R. Meir ▼ 46'
  3. 21M. Djetei
  4. 26K. Jaber
  5. 4I. Ben Shabat ▼ 46'
  6. 7M. Plakushchenko ▼ 46'
  7. 15M. Levi
  8. 3A. Kanarik ▼ 82'
  9. 66I. Zlatanović
  10. 10O. Bilu ▼ 65'
  11. 11I. Barnes

Dự bị 9

  1. 14B. Cohen ▲ 46'
  2. 72R. Keller ▲ 46'
  3. 25N. Stoioanov ▲ 46'
  4. 9I. Shviro ▲ 65'
  5. 20Janio Bikel ▲ 82'
  6. 16B. Zaarura
  7. 8Y. Sadeh
  8. 17L. Halaf
  9. 75A. Tabachnik

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
48Ghi được69
53Thủng lưới68
1.14Bàn thắng mỗi trận1.53
13Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu