Maccabi Netanya vs Maccabi Bnei Raina
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 2-1 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 7, hòa 2, Maccabi Bnei Raina thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 10
- Sân vận động
- Netanya Stadium, Netanya
- Phong độ
- LDWDL Maccabi Netanya
- LWLWW Maccabi Bnei Raina
- 13' ▲ N. Shedo ▼ M. Shaker
- 30' O. Bilu · Heriberto Tavares 1-0
- HT1-0
- 59' A. Jaber
- 65' D. Kulikov
- 68' ▲ B. Zaarura ▼ G. Diomande
- 68' ▲ J. Pius ▼ A. Habashi
- 68' ▲ A. Kanani ▼ S. Fadida
- 71' 1-1 A. Kanani · N. Shedo
- 74' ▲ W. Harris ▼ O. Bilu
- 81' ▲ M. Brami ▼ I. Khalaili
- 88' ▲ S. Mizrachi ▼ R. Keller
- 88' ▲ Luccas Paraizo ▼ Heriberto Tavares
- 90' W. Harris
- 90'+6 E. Ghnayem
- 90' Matheus Davo · S. Mizrachi 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 22O. Y. Nir On
- 91Heriberto Tavares ▼ 88'
- 26K. Jaber
- 5D. Kulikov
- 8Y. Sade
- 72R. Keller ▼ 88'
- 57G. Diomande ▼ 68'
- 32A. Ouattara
- 15M. Levi
- 10O. Bilu ▼ 74'
- 83Matheus Davo
Dự bị 9
- 1T. Tzarfati
- 4I. Ben Shabat
- 24A. Cohen
- 21M. Djetei
- 77S. Mizrachi ▲ 88'
- 18O. Shamir
- 16B. Zaarura ▲ 68'
- 11W. Harris ▲ 74'
- 9Luccas Paraizo ▲ 88'
- 1G. Amos
- 66M. Stevanovic
- 30A. Pejic
- 5A. Habashi ▼ 68'
- 16M. Shaker ▼ 13'
- 12E. Banda
- 6E. Ghnayem
- 10S. Fadida ▼ 68'
- 14A. Jaber
- 25I. Khalaili ▼ 81'
- 9Ze Turbo
Dự bị 6
- 31L. Gliklich
- 3M. Brami ▲ 81'
- 40J. Pius ▲ 68'
- 77I. Goren
- 17A. Kanani ▲ 68'
- 91N. Shedo ▲ 13'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu39
71Ghi được37
72Thủng lưới83
1.78Bàn thắng mỗi trận0.95
8Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai22