Maccabi Netanya
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Maccabi Bnei Raina

Maccabi Netanya vs Maccabi Bnei Raina

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 2-0 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 7, hòa 2, Maccabi Bnei Raina thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 14
Sân vận động
Netanya Stadium, Netanya
Phong độ
LDWDL Maccabi Netanya
LWLWW Maccabi Bnei Raina
  1. 9' M. Levi
  2. 16' Y. Sadeh · I. Zlatanović 1-0
  3. 20' M. Shaker
  4. HT1-0
  5. 46' L. Halaf I. Shviro
  6. 46' M. Usman E. Ghnayem
  7. 46' Q. Ghanem G. Hadida
  8. 57' F. Vargas O. Bilu
  9. 61' L. Halaf · F. Vargas 2-0
  10. 64' Y. Sade
  11. 66' I. Khutaba
  12. 68' R. Unger M. Shaker
  13. 68' S. Fadida E. Khutaba
  14. 73' O. Y. Nir On
  15. 77' M. Plakushchenko M. Levi
  16. 77' N. Ljubisavljević Abdallah Jaber
  17. 90' Sambinha
  18. 90'+1 I. Barnes I. Zlatanović
  19. FT2-0

Đội hình

Maccabi Netanya HLV: Y. Abukasis
  1. 22O. Niron
  2. 21M. Djetei
  3. 8Y. Sadeh
  4. 26K. Jaber
  5. 72R. Keller
  6. 4I. Ben Shabat
  7. 15M. Levi ▼ 77'
  8. 66I. Zlatanović ▼ 90'
  9. 91Heriberto Tavares
  10. 9I. Shviro ▼ 46'
  11. 10O. Bilu ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 17L. Halaf ▲ 46'
  2. 70F. Vargas ▲ 57'
  3. 7M. Plakushchenko ▲ 77'
  4. 11I. Barnes ▲ 90'
  5. 14B. Cohen
  6. 25N. Stoioanov
  7. 1T. Tzarfati
  8. 2R. Meir
  9. 3A. Kanarik
Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 30Omar Nahfawi
  2. 29E. Khutaba ▼ 68'
  3. 2K. Bručić
  4. 3Sambinha
  5. 14Abdallah Jaber ▼ 77'
  6. 55R. Shukrani
  7. 15G. Hadida ▼ 46'
  8. 6E. Ghnayem ▼ 46'
  9. 11E. Henty
  10. 16M. Shaker ▼ 68'
  11. 7S. Abu Farkhi

Dự bị 9

  1. 10M. Usman ▲ 46'
  2. 9Q. Ghanem ▲ 46'
  3. 17R. Unger ▲ 68'
  4. 8S. Fadida ▲ 68'
  5. 26N. Ljubisavljević ▲ 77'
  6. 5M. Brami
  7. 22M. Gadir
  8. 66E. Barak
  9. 20F. Zbedat

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
69Ghi được48
68Thủng lưới53
1.53Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu