Maccabi Netanya
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Maccabi Bnei Raina

Maccabi Netanya vs Maccabi Bnei Raina

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 1-1 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 7, hòa 2, Maccabi Bnei Raina thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 1
Sân vận động
Netanya Stadium, Netanya
Phong độ
LDWDL Maccabi Netanya
LWLWW Maccabi Bnei Raina
  1. 15' J. Abu Hanna
  2. 36' E. Azoulay · S. Bilenkyi 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' Sambinha
  5. 58' K. Jaber
  6. 61' N. Ouammou
  7. 65' N. Belay O. Bilu
  8. 68' M. Kabha R. Shukrani
  9. 68' L. Halaf K. Ganem
  10. 72' S. Bilenkyi
  11. 73' I. Zlatanović B. Cohen
  12. 74' N. Belay
  13. 77' M. Usman
  14. 79' A. Abed H. Vaca
  15. 79' A. Meir M. Usman
  16. 85' D. Elo E. Khutaba
  17. 90'+1 B. Enow
  18. 90'+4 A. Avraham
  19. 90'+7 A. Abed
  20. 90'+1 A. Avraham S. Bilenkyi
  21. 90'+1 M. Levy A. Salman
  22. 90' 1-1 T. Tzarfatiphản lưới
  23. FT1-1

Đội hình

Maccabi Netanya HLV: R. Kozuch
  1. 18T. Tzarfati
  2. 25P. Galabov
  3. 17J. Abu Hanna
  4. 42N. Ouammou
  5. 26K. Jaber
  6. 14B. Cohen ▼ 73'
  7. 8B. Enow
  8. 19E. Azoulay
  9. 9S. Bilenkyi ▼ 90'
  10. 10O. Bilu ▼ 65'
  11. 20A. Salman ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 16N. Belay ▲ 65'
  2. 66I. Zlatanović ▲ 73'
  3. 15A. Avraham ▲ 90'
  4. 5M. Levy ▲ 90'
  5. 2I. Vaier
  6. 1R. Carmi
  7. 7M. Plakushchenko
  8. 36O. Eliyahu
  9. 11R. Chirino
Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 1G. Amos
  2. 29E. Khutaba ▼ 85'
  3. 3Sambinha
  4. 14Abdallah Jaber
  5. 26N. Ljubisavljević
  6. 55R. Shukrani ▼ 68'
  7. 10M. Usman ▼ 79'
  8. 9S. Azulay
  9. 19M. Koszta
  10. 21H. Vaca ▼ 79'
  11. 12K. Ganem ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 8M. Kabha ▲ 68'
  2. 11L. Halaf ▲ 68'
  3. 7A. Abed ▲ 79'
  4. 15A. Meir ▲ 79'
  5. 18D. Elo ▲ 85'
  6. 22M. Gadir
  7. 17B. Amer
  8. 4T. Bushank
  9. 6A. Abbas

Thống kê

16
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

44Trận đấu42
62Ghi được44
63Thủng lưới54
1.41Bàn thắng mỗi trận1.05
9Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu