Maccabi Bnei Raina
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Maccabi Netanya

Maccabi Bnei Raina vs Maccabi Netanya

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 1-2 Maccabi Netanya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 1, hòa 2, Maccabi Netanya thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 23
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Trọng tài
S. Levi
Phong độ
LWLWW Maccabi Bnei Raina
LDWDL Maccabi Netanya
  1. 23' L. Spendlhofer 1-0
  2. 29' N. Balay N. Ouammou
  3. HT1-0
  4. 46' O. Bilu P. Galabov
  5. 50' 1-1 P. Twumasi
  6. 56' A. Abed O. Khalaila
  7. 59' N. Belay
  8. 61' A. Avraham A. Salman
  9. 61' S. Bilenkyi I. Zlatanović
  10. 62' Y. Brik
  11. 63' 1-2 S. Bilenkyi
  12. 66' Gustavo Marmentini Y. Brik
  13. 66' A. Rabah Abdallah Jaber
  14. 75' E. Azulay L. Rotman
  15. 78' E. Khutaba S. Azulay
  16. 78' A. Meir M. Shalata
  17. 90'+5 M. Abu Nil
  18. 90'+5 S. Bilenkyi
  19. FT1-2

Đội hình

Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 53M. Abu Nil
  2. 13L. Spendlhofer
  3. 14Abdallah Jaber ▼ 66'
  4. 55N. Bardea
  5. 58Anicet
  6. 8R. Boateng
  7. 16Y. Brik ▼ 66'
  8. 10M. Shalata ▼ 78'
  9. 9S. Azulay ▼ 78'
  10. 19M. Koszta
  11. 11O. Khalaila ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 7A. Abed ▲ 56'
  2. 20Gustavo Marmentini ▲ 66'
  3. 27A. Rabah ▲ 66'
  4. 29E. Khutaba ▲ 78'
  5. 33A. Meir ▲ 78'
  6. 6A. Abbas
  7. 12D. Azruel
  8. 17L. Halaf
  9. 22A. Yanko
Maccabi Netanya HLV: R. Kozuch
  1. 1I. Nitzan
  2. 25P. Galabov ▼ 46'
  3. 7S. Konstantini
  4. 4R. Shlomo
  5. 42N. Ouammou ▼ 29'
  6. 54L. Rotman ▼ 75'
  7. 8B. Enow
  8. 6O. Gandelman
  9. 27P. Twumasi
  10. 11I. Zlatanović ▼ 61'
  11. 20A. Salman ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 16N. Balay ▲ 29'
  2. 9O. Bilu ▲ 46'
  3. 15A. Avraham ▲ 61'
  4. 22S. Bilenkyi ▲ 61'
  5. 99E. Azulay ▲ 75'
  6. 2I. Vayer
  7. 10A. Berkovits
  8. 12Y. Sadeh
  9. 13R. Carmi

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 51 - 24 +27 62
2
Hapoel Beer Sheva
26 52 - 19 +33 58
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 53 - 15 +38 52
5
Hapoel Katamon
26 30 - 26 +4 36
5
Maccabi Netanya
36 44 - 58 -14 45
6
Ashdod
26 32 - 30 +2 36
7
Beitar Jerusalem F.C.
26 38 - 47 -9 31
8
Hapoel Haifa
26 25 - 28 -3 30
9
Bnei Sakhnin
26 26 - 30 -4 30
10
Hapoel Hadera
26 26 - 41 -15 29
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 28 - 42 -14 27
12
Maccabi Bnei Raina
26 23 - 42 -19 24
13
Ironi Kiryat Shmona
26 27 - 39 -12 21
14
Sektzia Nes Tziona
26 23 - 46 -23 17
Relegation Round

So sánh

40Trận đấu48
41Ghi được55
62Thủng lưới68
1.02Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu