Maccabi Bnei Raina vs Maccabi Netanya
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 1-3 Maccabi Netanya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 2 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 1, hòa 2, Maccabi Netanya thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 14
- Sân vận động
- Green Stadium, Nazareth Illit
- Phong độ
- LWLWW Maccabi Bnei Raina
- LDWDL Maccabi Netanya
- 13' S. Bilenkyi
- 38' 0-1 N. Ouammou
- 44' K. Jaber
- HT0-1
- 46' ▲ T. Bushank ▼ E. Khutaba
- 46' ▲ S. Azulay ▼ H. Vaca
- 46' ▲ A. Avraham ▼ E. Azoulay
- 49' N. Ljubisavljevic
- 52' ▲ M. Kabha ▼ N. Ljubisavljević
- 63' ▲ L. Rotman ▼ A. Salman
- 64' ▲ I. Shviro ▼ S. Bilenkyi
- 65' Boris Enow
- 70' ▲ A. Meir ▼ R. Shukrani
- 75' ▲ M. Koszta ▼ K. Ganem
- 80' ▲ B. Cohen ▼ O. Bilu
- 80' ▲ G. Mizrahi ▼ M. Plakushchenko
- 81' M. Koszta · S. Azulay 1-1
- 85' A. Avraham
- 90'+1 1-2 L. Rotman · B. Cohen
- 90'+5 1-3 B. Cohen · B. Enow
- FT1-3
Đội hình
- 1G. Amos
- 29E. Khutaba ▼ 46'
- 3Sambinha
- 14Abdallah Jaber
- 26N. Ljubisavljević ▼ 52'
- 55R. Shukrani ▼ 70'
- 10M. Usman
- 11L. Halaf
- 21H. Vaca ▼ 46'
- 12K. Ganem ▼ 75'
- 7F. Vargas
Dự bị 9
- 4T. Bushank ▲ 46'
- 9S. Azulay ▲ 46'
- 8M. Kabha ▲ 52'
- 15A. Meir ▲ 70'
- 19M. Koszta ▲ 75'
- 36O. Eliyahu
- 5M. Barami
- 27A. Rabah
- 30O. Nahfawi
- 18T. Tzarfati
- 25P. Galabov
- 17J. Abu Hanna
- 42N. Ouammou
- 26K. Jaber
- 7M. Plakushchenko ▼ 80'
- 8B. Enow
- 19E. Azoulay ▼ 46'
- 9S. Bilenkyi ▼ 64'
- 10O. Bilu ▼ 80'
- 20A. Salman ▼ 63'
Dự bị 9
- 15A. Avraham ▲ 46'
- 54L. Rotman ▲ 63'
- 99I. Shviro ▲ 64'
- 14B. Cohen ▲ 80'
- 80G. Mizrahi ▲ 80'
- 16N. Belay
- 6B. Zaarura
- 13P. Volkovich
- 12Y. Sadeh
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 2 | 26 | 55 - 18 | +37 | 55 | |
| 3 | 26 | 45 - 19 | +26 | 49 | |
| 4 | 36 | 48 - 47 | +1 | 59 | |
| 5 | 26 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 6 | 26 | 26 - 31 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 28 - 33 | -5 | 31 | |
| 8 | 26 | 31 - 48 | -17 | 30 | |
| 9 | 26 | 29 - 41 | -12 | 28 | |
| 10 | 26 | 21 - 38 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 34 | 0 | 25 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 19 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu44
44Ghi được62
54Thủng lưới63
1.05Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai30