Bnei Sakhnin
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hapoel Haifa

Bnei Sakhnin vs Hapoel Haifa

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 2-1 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 3, hòa 1, Hapoel Haifa thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Doha Stadium, Sakhnin
Phong độ
LWDLL Bnei Sakhnin
LWDDD Hapoel Haifa
  1. 42' 0-1 T. Yosefi · O. Biton
  2. HT0-1
  3. 57' G. Chinemeren J. Ganda
  4. 61' M. Tadisa 1-1
  5. 71' B. Lin N. Ben Harush
  6. 71' I. Eliyahu G. Melamed
  7. 71' D. Malul L. Serdal
  8. 73' B. Khuri C. Spinelli
  9. 74' A. Solomon R. Keller
  10. 82' I. Vaier O. Darwish
  11. 82' A. Ayias M. Tadisa
  12. 82' Felipe Santos I. Boganim
  13. 82' I. Noy N. Sabag
  14. 85' G. Chinemeren 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Bnei Sakhnin Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: S. Drapić
  1. 22M. Abu Nil 7.2
  2. 28O. Darwish ▼ 82' 6.9
  3. 15I. Ben Hamo 6.5
  4. 4K. Sotiriou 7.5
  5. 72R. Keller ▼ 74' 7.2
  6. 14J. Ganda ▼ 57' 6.5
  7. 33S. Oméonga 7.3
  8. 70A. Păun 6.9
  9. 11D. Hugi 6.6
  10. 8M. Tadisa ▼ 82' 7.5
  11. 27C. Spinelli ▼ 73' 6.7

Dự bị 9

  1. 90G. Chinemeren ▲ 57' 7.7
  2. 24B. Khuri ▲ 73' 6.2
  3. 12A. Solomon ▲ 74' 6.3
  4. 3I. Vaier ▲ 82' 6.3
  5. 29A. Ayias ▲ 82' 6.6
  6. 99A. Halaihal
  7. 5G. Joury
  8. 77M. Badarna
  9. 30A. Yassin
Hapoel Haifa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Levy
  1. 1Y. Gerafi 7.0
  2. 2N. Ben Harush ▼ 71' 6.3
  3. 25G. Diba 6.7
  4. 5F. Mayembo 7.0
  5. 12O. Biton 6.7
  6. 24L. Serdal ▼ 71' 7.2
  7. 55N. Sabag ▼ 82' 7.0
  8. 10T. Yosefi 7.9
  9. 17I. Boganim ▼ 82' 6.7
  10. 18G. Melamed ▼ 71' 6.2
  11. 7M. Kamara 7.0

Dự bị 9

  1. 19B. Lin ▲ 71' 6.9
  2. 22I. Eliyahu ▲ 71' 6.2
  3. 4D. Malul ▲ 71' 6.2
  4. 11Felipe Santos ▲ 82' 6.3
  5. 20I. Noy ▲ 82' 6.3
  6. 30O. Checkol
  7. 33D. Polyakov
  8. 13N. Antman
  9. 99A. Harel

Thống kê

004
700
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm13
6Trúng đích5
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
4Phạt góc7
0Việt vị2
14Phạm lỗi15
4Cứu thua4
413Chuyền bóng312
327Chuyền chính xác221
79%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu46
47Ghi được60
58Thủng lưới57
1.12Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu