Beitar Jerusalem F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Beer Sheva

Beitar Jerusalem F.C. vs Hapoel Beer Sheva

Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 1-1 Hapoel Beer Sheva tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 0, hòa 4, Hapoel Beer Sheva thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Group · Vòng 33
Phong độ
DLLWW Beitar Jerusalem F.C.
WDLWD Hapoel Beer Sheva
  1. 4' M. Baltaxa H. Lopes
  2. 23' R. Elimelech N. Antwi
  3. 28' M. Baltaxa
  4. HT0-0
  5. 60' T. Muzie L. Yarin
  6. 63' J. East M. Abu Rumi
  7. 77' Y. Shua · T. Muzie 1-0
  8. 78' S. Elias E. Peretz
  9. 79' Miguel Vitor D. T. Diop
  10. 79' R. Levy A. C. Ganah
  11. 81' 1-1 K. Kangwa
  12. 86' Y. Cohen
  13. 90'+4 E. Gonzalez Y. Shua
  14. FT1-1

Đội hình

Beitar Jerusalem F.C. HLV: Barak Itzhaki
  1. 55Miguel Silva 7.2
  2. 2N. Antwi ▼ 23' 6.7
  3. 4B. Carabali 7.3
  4. 44L. Gadrani 6.6
  5. 16Y. Cohen 6.7
  6. 40Boris Enow 6.7
  7. 8L. Yarin ▼ 60' 6.9
  8. 6Z. Ben Shimol 6.3
  9. 77O. Atzili 7.3
  10. 7Y. Shua ▼ 90' 8.0
  11. 9J. Kalu 6.3

Dự bị 9

  1. 22Y. Ozer
  2. 24D. Hugi
  3. 14R. Elimelech ▲ 23' 6.5
  4. 5G. Cohen
  5. 20O. Dahan
  6. 15D. Micha
  7. 99E. Gonzalez ▲ 90'
  8. 11T. Muzie ▲ 60' 6.7
  9. 21Y. Shikut
Hapoel Beer Sheva HLV: Ran Kozuch
  1. 1O. Marciano 6.2
  2. 2G. Mizrahi 6.3
  3. 44D. T. Diop ▼ 79' 6.9
  4. 5O. Blorian 6.3
  5. 22H. Lopes ▼ 4'
  6. 7E. Peretz ▼ 78' 6.7
  7. 25Lucas Ventura 7.5
  8. 17K. Kangwa 7.7
  9. 45M. Abu Rumi ▼ 63' 6.9
  10. 66I. Zlatanovic 6.6
  11. 11A. C. Ganah ▼ 79' 6.6

Dự bị 9

  1. 55N. Eliasi
  2. 4Miguel Vitor ▲ 79' 6.6
  3. 13O. Davidzada
  4. 14J. East ▲ 63' 6.3
  5. 3M. Baltaxa ▲ 4' 6.2
  6. 19S. Elias ▲ 78' 6.6
  7. 18R. Levy ▲ 79' 6.7
  8. 9Z. Ahmed
  9. 8M. Kanaan

Thống kê

011
310
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm14
1Trúng đích4
4Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
1Phạt góc3
4Việt vị2
13Phạm lỗi19
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
288Chuyền bóng298
193Chuyền chính xác213
67%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
105Ghi được82
49Thủng lưới43
2.33Bàn thắng mỗi trận1.95
13Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn21
65Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu