Hapoel Beer Sheva vs Beitar Jerusalem F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Beer Sheva 4-1 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 9 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Beer Sheva thắng 6, hòa 4, Beitar Jerusalem F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 13
- Phong độ
- LWDLW Hapoel Beer Sheva
- DLLWW Beitar Jerusalem F.C.
- 4' K. Kangwa · O. Blorian 1-0
- 8' D. Biton · G. Mizrahi 2-0
- 12' Niv Eliasi
- 13' Y. Stoyanov 3-0
- 16' ▲ Y. Levi ▼ S. Kani
- 45'+1 Miguel Vítor
- 45' Gil Cohen
- HT3-0
- 46' ▲ S. Farhud ▼ M. Vítor
- 46' ▲ M. George ▼ I. Soro
- 46' ▲ A. Yona ▼ P. Twumasi
- 46' D. Biton · S. Farhud 4-0
- 56' Samir Farhud
- 67' ▲ R. Gordana ▼ K. Kangwa
- 68' ▲ A. Ganah ▼ A. Garita
- 73' ▲ L. Mizrachi ▼ Z. Zasno
- 76' ▲ A. Sefer ▼ E. Peretz
- 77' 4-1 M. George
- 81' Mayron George
- 81' ▲ T. Yosefi ▼ Lucas Ventura
- 87' Grigory Morozov
- FT4-1
Đội hình
- 55N. Eliasi 6.6
- 27Y. Stoyanov ⚽ 6.9
- 2G. Mizrahi ⇢ 7.0
- 4M. Vítor ▼ 46' 6.3
- 5O. Blorian ⇢ 7.5
- 22Hélder Lopes 6.0
- 26E. Peretz ▼ 76' 7.5
- 25Lucas Ventura ▼ 81' 7.0
- 20K. Kangwa ⚽ ▼ 67' 7.6
- 10D. Biton ⚽2 8.9
- 14A. Garita ▼ 68' 7.0
Dự bị 9
- 70S. Farhud ▲ 46' 7.2
- 8R. Gordana ▲ 67' 6.3
- 16A. Ganah ▲ 68' 6.3
- 7A. Sefer ▲ 76' 6.3
- 15T. Yosefi ▲ 81' 6.7
- 23I. Hazut
- 1O. Marciano
- 77R. Hatuel
- 17A. Turgeman
- 55Miguel Silva 6.3
- 2Z. Zasno ▼ 73' 6.2
- 4J. Marcelin 7.0
- 5G. Cohen 6.9
- 18G. Morozov 6.3
- 6I. Soro ▼ 46' 6.2
- 26S. Kani ▼ 16' 6.3
- 15D. Micha 6.7
- 14A. Jeno 6.9
- 27P. Twumasi ▼ 46' 6.5
- 11T. Muzi 6.9
Dự bị 9
- 8Y. Levi ▲ 16' 7.2
- 23M. George ⚽ ▲ 46' 7.3
- 10A. Yona ▲ 46' 6.7
- 19L. Mizrachi ▲ 73' 6.9
- 16N. Markovitch
- 7Y. Shua
- 44L. Deri
- 12N. Dabush
- 1R. Carmi
Thống kê
02⚑4
⚑330
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm8
8Trúng đích3
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị2
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
314Chuyền bóng449
237Chuyền chính xác377
75%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
49Trận đấu45
106Ghi được79
45Thủng lưới65
2.16Bàn thắng mỗi trận1.76
20Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn26
61Hiệp hai44