Beitar Jerusalem F.C. vs Hapoel Beer Sheva
Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 1-1 Hapoel Beer Sheva tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 10 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 0, hòa 4, Hapoel Beer Sheva thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 26
- Sân vận động
- Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
- Phong độ
- DLLWW Beitar Jerusalem F.C.
- LWDLW Hapoel Beer Sheva
- 13' 0-1 K. Kangwa · D. Biton
- 23' Jean Marcelin
- 29' Timothy Muzie
- 31' O. Atzili · D. Micha 1-1
- HT1-1
- 53' Yarin Levi
- 58' ▲ I. Soro ▼ D. Micha
- 63' Grigory Morozov
- 66' Carlos Ponck
- 71' ▲ Y. Shua ▼ T. Muzi
- 71' ▲ P. Twumasi ▼ O. Atzili
- 72' ▲ Y. Stoyanov ▼ A. Ganah
- 72' ▲ A. Garita ▼ A. Turgeman
- 72' ▲ M. Baltaxa ▼ G. Mizrahi
- 79' Ori Dahan
- 81' ▲ Z. Zasno ▼ S. Kani
- 81' ▲ Iuri Medeiros ▼ D. Biton
- 84' Lucas Ventura
- 86' ▲ S. Elias ▼ K. Kangwa
- 90'+5 Iuri Medeiros
- FT1-1
Đội hình
- 55Miguel Silva 6.6
- 18G. Morozov 6.2
- 4J. Marcelin 6.9
- 20O. Dahan 6.6
- 5G. Cohen 7.2
- 8Y. Levi 6.9
- 77O. Atzili ⚽ ▼ 71' 7.9
- 15D. Micha ⇢ ▼ 58' 7.0
- 10A. Yona 6.2
- 11T. Muzi ▼ 71' 6.6
- 26S. Kani ▼ 81' 6.2
Dự bị 9
- 6I. Soro ▲ 58' 6.9
- 7Y. Shua ▲ 71' 6.9
- 27P. Twumasi ▲ 71' 6.6
- 2Z. Zasno ▲ 81' 6.3
- 19L. Mizrachi
- 1R. Carmi
- 44L. Deri
- 14A. Jeno
- 23M. George
- 55N. Eliasi 6.6
- 2G. Mizrahi ▼ 72' 6.9
- 29Carlos Ponck 6.6
- 4M. Vítor 7.2
- 22Hélder Lopes 6.9
- 26E. Peretz 7.0
- 25Lucas Ventura 6.3
- 20K. Kangwa ⚽ ▼ 86' 7.2
- 10D. Biton ⇢ ▼ 81' 6.9
- 17A. Turgeman ▼ 72' 6.2
- 11A. Ganah ▼ 72' 6.5
Dự bị 9
- 27Y. Stoyanov ▲ 72' 6.7
- 14A. Garita ▲ 72' 6.5
- 3M. Baltaxa ▲ 72' 6.7
- 45Iuri Medeiros ▲ 81' 6.5
- 19S. Elias ▲ 86' 6.6
- 5O. Blorian
- 23I. Hazut
- 1O. Marciano
- 9Z. Ahmed
Thống kê
05⚑5
⚑130
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm5
3Trúng đích1
7Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
5Phạt góc1
4Việt vị3
16Phạm lỗi19
5Thẻ vàng3
0Cứu thua2
315Chuyền bóng296
232Chuyền chính xác210
74%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu49
79Ghi được106
65Thủng lưới45
1.76Bàn thắng mỗi trận2.16
12Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai61