Hapoel Beer Sheva vs Beitar Jerusalem F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Beer Sheva 2-2 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Beer Sheva thắng 6, hòa 4, Beitar Jerusalem F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Group · Vòng 28
- Phong độ
- LWDLW Hapoel Beer Sheva
- WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
- 6' O. Blorian
- 30' D. T. Diop
- 33' I. Zlatanovic · M. Abu Rumi 1-0
- 44' I. Zlatanovic · E. Peretz 2-0
- HT2-0
- 48' J. Kalu
- 54' 2-1 O. Atzili · J. Kalu
- 63' ▲ Z. Ahmed ▼ A. C. Ganah
- 65' ▲ T. Muzie ▼ E. Gonzalez
- 68' T. Muzie
- 71' B. Carabali
- 76' ▲ S. Elias ▼ E. Peretz
- 79' ▲ J. East ▼ I. Zlatanovic
- 79' ▲ R. Levy ▼ M. Abu Rumi
- 82' Boris Enow
- 83' ▲ D. Micha ▼ O. Atzili
- 88' ▲ D. Hugi ▼ Z. Ben Shimol
- 90'+4 Boris Enow
- 90'+4 Boris Enow
- 90'+5 H. Lopes
- 90' 2-2 T. Muzie
- FT2-2
Đội hình
- 55N. Eliasi 6.7
- 2G. Mizrahi 6.5
- 44D. T. Diop 6.6
- 5O. Blorian 6.3
- 22H. Lopes 6.7
- 7E. Peretz ⇢ ▼ 76' 7.3
- 25Lucas Ventura 7.0
- 17K. Kangwa 7.7
- 45M. Abu Rumi ⇢ ▼ 79' 6.9
- 66I. Zlatanovic ⚽2 ▼ 79' 8.3
- 11A. C. Ganah ▼ 63' 6.7
Dự bị 9
- 1O. Marciano
- 14J. East ▲ 79' 6.6
- 3M. Baltaxa
- 19S. Elias ▲ 76' 6.9
- 18R. Levy ▲ 79' 6.3
- 9Z. Ahmed ▲ 63' 6.3
- 27Y. Stoyanov
- 23I. Hazut
- 8M. Kanaan
- 55Miguel Silva 6.5
- 2N. Antwi 6.2
- 4B. Carabali 7.3
- 44L. Gadrani 7.2
- 16Y. Cohen 6.2
- 40Boris Enow 6.7
- 7Y. Shua 6.2
- 6Z. Ben Shimol ▼ 88' 7.0
- 77O. Atzili ⚽ ▼ 83' 7.7
- 99E. Gonzalez ▼ 65' 6.0
- 9J. Kalu ⇢ 6.6
Dự bị 9
- 22Y. Ozer
- 24D. Hugi ▲ 88' 6.2
- 5G. Cohen
- 20O. Dahan
- 15D. Micha ▲ 83' 6.9
- 18G. Morozov
- 11T. Muzie ⚽ ▲ 65' 7.5
- 8L. Yarin
- 21Y. Shikut
Thống kê
03⚑8
⚑351
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm8
8Trúng đích3
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
8Phạt góc3
2Việt vị2
16Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
309Chuyền bóng328
223Chuyền chính xác237
72%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
42Trận đấu45
82Ghi được105
43Thủng lưới49
1.95Bàn thắng mỗi trận2.33
15Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai65