Beitar Jerusalem F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Beer Sheva

Beitar Jerusalem F.C. vs Hapoel Beer Sheva

Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 0-1 Hapoel Beer Sheva tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 0, hòa 4, Hapoel Beer Sheva thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 9
Phong độ
DLLWW Beitar Jerusalem F.C.
LWDLW Hapoel Beer Sheva
  1. 2' Roey Elimelech
  2. 4' Igor Zlatanović
  3. 16' Brayan Carabalí
  4. HT0-0
  5. 47' 0-1 D. Biton · I. Zlatanovic
  6. 59' G. Morozov R. Elimelech
  7. 59' T. Muzie A. Yona
  8. 60' Amir Chaim Ganah
  9. 65' E. Almog I. Zlatanovic
  10. 72' Niv Eliasi
  11. 76' Miguel Vitor D. T. Diop
  12. 76' Z. Ahmed A. C. Ganah
  13. 85' D. Hugi J. Kalu
  14. 87' Zahi Ahmed
  15. 87' A. Turgeman D. Biton
  16. 88' O. Davidzada H. Lopes
  17. 90'+4 Z. Ben Shimol L. Yarin
  18. FT0-1

Đội hình

Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Barak Itzhaki
  1. 55Miguel Silva 7.9
  2. 14R. Elimelech ▼ 59' 6.2
  3. 4B. Carabali 6.2
  4. 5G. Cohen 7.2
  5. 16Y. Cohen 6.2
  6. 15D. Micha 7.0
  7. 8L. Yarin ▼ 90' 6.6
  8. 10A. Yona ▼ 59' 6.5
  9. 77O. Atzili 6.9
  10. 7Y. Shua 6.2
  11. 9J. Kalu ▼ 85' 6.6

Dự bị 9

  1. 22Y. Ozer
  2. 29A. Mendy
  3. 20O. Dahan
  4. 18G. Morozov ▲ 59' 7.3
  5. 6Z. Ben Shimol ▲ 90'
  6. 42A. Tavares
  7. 11T. Muzie ▲ 59' 7.5
  8. 30R. Abergil
  9. 24D. Hugi ▲ 85' 6.3
Hapoel Beer Sheva Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ran Kozuch
  1. 55N. Eliasi 6.9
  2. 2G. Mizrahi 6.9
  3. 44D. T. Diop ▼ 76' 6.9
  4. 5O. Blorian 7.0
  5. 22H. Lopes ▼ 88' 6.6
  6. 7E. Peretz 6.9
  7. 25Lucas Ventura 7.5
  8. 20K. Kangwa 7.3
  9. 10D. Biton ▼ 87' 7.3
  10. 66I. Zlatanovic ▼ 65' 6.7
  11. 11A. C. Ganah ▼ 76' 6.9

Dự bị 9

  1. 1O. Marciano
  2. 13O. Davidzada ▲ 88' 6.7
  3. 4Miguel Vitor ▲ 76' 6.9
  4. 19S. Elias
  5. 23I. Hazut
  6. 9Z. Ahmed ▲ 76' 6.5
  7. 29E. Almog ▲ 65' 6.2
  8. 8M. Kanaan
  9. 17A. Turgeman ▲ 87' 6.3

Thống kê

027
640
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm13
4Trúng đích9
8Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
7Phạt góc6
2Việt vị5
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
8Cứu thua4
437Chuyền bóng301
344Chuyền chính xác228
79%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
105Ghi được82
49Thủng lưới43
2.33Bàn thắng mỗi trận1.95
13Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn21
65Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu