Hapoel Beer Sheva
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Beitar Jerusalem F.C.

Hapoel Beer Sheva vs Beitar Jerusalem F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Beer Sheva 2-1 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 9 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Beer Sheva thắng 6, hòa 4, Beitar Jerusalem F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 22
Phong độ
LWDLW Hapoel Beer Sheva
DLLWW Beitar Jerusalem F.C.
  1. 4' Boris Enow
  2. 19' Yarden Cohen
  3. 38' I. Zlatanovic 1-0
  4. 45'+3 Guy Mizrahi
  5. HT1-0
  6. 51' Grigory Morozov
  7. 57' 1-1 G. Morozov · Boris Enow
  8. 65' O. Blorian · K. Kangwa 2-1
  9. 66' E. Gonzalez Y. Shua
  10. 67' Luka Gadrani
  11. 72' A. C. Ganah M. Kanaan
  12. 73' Hélder Lopes
  13. 75' D. Micha A. Tavares
  14. 77' Z. Ahmed G. Mizrahi
  15. 82' Timothy Muzie
  16. 87' A. Turgeman D. Biton
  17. 88' S. Elias K. Kangwa
  18. 88' D. Hugi J. Kalu
  19. 88' Z. Ben Shimol A. Yona
  20. 89' L. Yarin Boris Enow
  21. 90'+4 Igor Zlatanović
  22. FT2-1

Đội hình

Hapoel Beer Sheva Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Ran Kozuch
  1. 55N. Eliasi 6.3
  2. 2G. Mizrahi ▼ 77' 7.0
  3. 44D. T. Diop 6.9
  4. 5O. Blorian 8.3
  5. 22H. Lopes 6.7
  6. 10D. Biton ▼ 87' 7.0
  7. 7E. Peretz 7.0
  8. 25Lucas Ventura 6.3
  9. 20K. Kangwa ▼ 88' 7.6
  10. 8M. Kanaan ▼ 72' 6.3
  11. 66I. Zlatanovic 7.2

Dự bị 9

  1. 1O. Marciano
  2. 4Miguel Vitor
  3. 13O. Davidzada
  4. 11A. C. Ganah ▲ 72' 6.9
  5. 17A. Turgeman ▲ 87'
  6. 3M. Baltaxa
  7. 19S. Elias ▲ 88'
  8. 9Z. Ahmed ▲ 77' 7.2
  9. 23I. Hazut
Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Barak Itzhaki
  1. 22Y. Ozer 7.0
  2. 18G. Morozov 6.9
  3. 4B. Carabali 6.7
  4. 44L. Gadrani 5.9
  5. 16Y. Cohen 5.9
  6. 40Boris Enow ▼ 89' 7.3
  7. 42A. Tavares ▼ 75' 6.3
  8. 11T. Muzie 6.6
  9. 10A. Yona ▼ 88' 6.6
  10. 9J. Kalu ▼ 88' 5.2
  11. 7Y. Shua ▼ 66' 5.9

Dự bị 9

  1. 1A. Korenfine
  2. 24D. Hugi ▲ 88'
  3. 14R. Elimelech
  4. 5G. Cohen
  5. 20O. Dahan
  6. 15D. Micha ▲ 75' 6.9
  7. 99E. Gonzalez ▲ 66' 6.3
  8. 8L. Yarin ▲ 89'
  9. 6Z. Ben Shimol ▲ 88'

Thống kê

034
550
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm8
9Trúng đích1
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
4Phạt góc5
3Việt vị3
10Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
0Cứu thua7
346Chuyền bóng289
246Chuyền chính xác185
71%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
82Ghi được105
43Thủng lưới49
1.95Bàn thắng mỗi trận2.33
15Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu