Beitar Jerusalem F.C. vs Hapoel Beer Sheva
Tỷ số chung cuộc: Beitar Jerusalem F.C. 1-1 Hapoel Beer Sheva tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beitar Jerusalem F.C. thắng 0, hòa 4, Hapoel Beer Sheva thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
- Phong độ
- DLLWW Beitar Jerusalem F.C.
- LWDLW Hapoel Beer Sheva
- 8' Gil Cohen
- 39' Paul Arnold Garita
- 43' Yarden Shua
- 44' Or Blorian
- HT0-0
- 57' ▲ A. Turgeman ▼ A. Garita
- 58' Niv Eliasi
- 62' O. Atzili11m 1-0
- 65' ▲ D. Micha ▼ Y. Shua
- 65' ▲ Iuri Medeiros ▼ Z. Ahmed
- 65' ▲ A. Ganah ▼ E. Peretz
- 75' ▲ P. Twumasi ▼ A. Yona
- 75' ▲ J. Jeno ▼ M. George
- 85' ▲ G. Mizrahi ▼ O. Blorian
- 85' ▲ R. Gordana ▼ K. Kangwa
- 87' ▲ N. Dabush ▼ O. Atzili
- 90'+8 Abiezer Jeno
- 90'+7 Abiezer Jeno
- 90'+4 1-1 D. Biton · G. Mizrahi
- FT1-1
Đội hình
- 55Miguel Silva 6.9
- 18G. Morozov 7.0
- 44L. Deri 6.9
- 4J. Marcelin 7.3
- 5G. Cohen 6.9
- 8Y. Levi 6.9
- 77O. Atzili ⚽ ▼ 87' 7.6
- 7Y. Shua ▼ 65' 6.3
- 10A. Yona ▼ 75' 6.7
- 11T. Muzi 6.2
- 23M. George ▼ 75' 6.7
Dự bị 9
- 15D. Micha ▲ 65' 6.3
- 27P. Twumasi ▲ 75' 6.3
- 14J. Jeno ▲ 75' 6.2
- 12N. Dabush ▲ 87' 6.5
- 19L. Mizrachi
- 2Z. Zasno
- 20O. Dahan
- 6I. Soro
- 1R. Carmi
- 55N. Eliasi 6.7
- 5O. Blorian ▼ 85' 6.6
- 4M. Vítor 6.6
- 3M. Baltaxa 6.7
- 25Lucas Ventura 6.9
- 9Z. Ahmed ▼ 65' 6.3
- 26E. Peretz ▼ 65' 7.2
- 20K. Kangwa ▼ 85' 6.6
- 22Hélder Lopes 6.6
- 10D. Biton ⚽ 7.2
- 14A. Garita ▼ 57' 6.6
Dự bị 9
- 17A. Turgeman ▲ 57' 6.3
- 45Iuri Medeiros ▲ 65' 6.9
- 11A. Ganah ▲ 65' 7.2
- 2G. Mizrahi ▲ 85' 7.0
- 8R. Gordana ▲ 85' 6.6
- 18E. Tibi
- 1O. Marciano
- 70S. Farhud
- 19S. Elias
Thống kê
12⚑3
⚑520
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm11
2Trúng đích3
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị2
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
317Chuyền bóng365
224Chuyền chính xác293
71%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu49
79Ghi được106
65Thủng lưới45
1.76Bàn thắng mỗi trận2.16
12Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai61