Hapoel Beer Sheva
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Beitar Jerusalem F.C.

Hapoel Beer Sheva vs Beitar Jerusalem F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Beer Sheva 1-0 Beitar Jerusalem F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 4 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Beer Sheva thắng 6, hòa 4, Beitar Jerusalem F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 24
Phong độ
LWDLW Hapoel Beer Sheva
WDLLW Beitar Jerusalem F.C.
  1. 21' Dor Micha
  2. 36' Hélder Lopes · R. Gordana 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' S. Elias E. Shamir
  5. 51' Nika Khorkheli
  6. 52' Miguel Silva
  7. 54' F. Friday N. Dabush
  8. 55' T. Muzi N. Khorkheli
  9. 65' G. Badash A. Ganah
  10. 79' A. Turgeman A. Sefer
  11. 84' M. Levi A. Shushenachev
  12. 84' R. Hatuel Y. Stoyanov
  13. 87' O. Kriaf D. Micha
  14. 89' Plamen Galabov
  15. 90'+2 Alon Turgeman
  16. FT1-0

Đội hình

Hapoel Beer Sheva Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Barda
  1. 55N. Eliasi 7.2
  2. 5I. Abu Abaid 7.0
  3. 35M. Bareiro 7.9
  4. 18E. Tibi 7.3
  5. 22Hélder Lopes 7.9
  6. 27Y. Stoyanov ▼ 84' 7.3
  7. 8R. Gordana 7.9
  8. 20E. Shamir ▼ 46' 6.9
  9. 16A. Ganah ▼ 65' 6.5
  10. 7A. Sefer ▼ 79' 6.9
  11. 9A. Shushenachev ▼ 84' 6.5

Dự bị 9

  1. 19S. Elias ▲ 46' 6.6
  2. 24G. Badash ▲ 65' 6.5
  3. 17A. Turgeman ▲ 79' 6.3
  4. 29M. Levi ▲ 84' 6.7
  5. 77R. Hatuel ▲ 84' 6.7
  6. 99N. Shahar
  7. 3H. Shalom
  8. 30O. Dadia
  9. 1O. Marciano
Beitar Jerusalem F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Itzhaki
  1. 55Miguel Silva 7.3
  2. 2Z. Zasno 6.9
  3. 20O. Dahan 7.7
  4. 27P. Galabov 7.3
  5. 18G. Morozov 6.9
  6. 16I. Soro 6.9
  7. 10N. Khorkheli ▼ 55' 6.3
  8. 15D. Micha ▼ 87' 7.9
  9. 21A. Yona 6.6
  10. 7Y. Shua 6.6
  11. 12N. Dabush ▼ 54' 6.5

Dự bị 9

  1. 9F. Friday ▲ 54' 6.9
  2. 14T. Muzi ▲ 55' 6.9
  3. 24O. Kriaf ▲ 87' 6.6
  4. 23M. George
  5. 33R. Sason
  6. 4O. Dgani
  7. 19L. Mizrachi
  8. 5E. Gotlieb
  9. 8D. Azaria

Thống kê

014
240
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm17
4Trúng đích2
5Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn6
4Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
336Chuyền bóng533
252Chuyền chính xác448
75%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

51Trận đấu39
72Ghi được49
60Thủng lưới50
1.41Bàn thắng mỗi trận1.26
20Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn20
48Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu