Bnei Sakhnin
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Maccabi Bnei Raina

Bnei Sakhnin vs Maccabi Bnei Raina

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 0-2 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 5, hòa 1, Maccabi Bnei Raina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Group · Vòng 32
Sân vận động
Doha Stadium, Sakhnin
Phong độ
WDLLL Bnei Sakhnin
LWLWW Maccabi Bnei Raina
  1. 5' A. Salman
  2. 12' 0-1 V. Damascan · M. Shaker
  3. 18' M. Sheikh Yosef
  4. 25' V. Pinson
  5. 45'+1 J. N'Zi
  6. HT0-1
  7. 46' S. Nachmani M. Grechkin
  8. 46' I. Abu Abaid A. Habashi
  9. 55' I. Khalaili V. Pinson
  10. 61' E. Shamir J. N'Zi
  11. 61' J. Adeniyi M. Sheikh Yosef
  12. 62' I. Goren I. Elmkies
  13. 72' O. Abuhav D. Maicom
  14. 78' N. Shedo I. Hutba
  15. 78' A. Taha A. Sefer
  16. 81' I. Drame A. Salman
  17. 89' H. Hilu
  18. 90' 0-2 M. Shaker · V. Damascan
  19. FT0-2

Đội hình

Bnei Sakhnin HLV: Yossi Abukasis
  1. 22M. Abu Nil
  2. 2M. Gantus
  3. 17H. Hilu
  4. 3K. Brucic
  5. 12A. Azugi
  6. 7M. Sheikh Yosef ▼ 61'
  7. 8D. Maicom ▼ 72'
  8. 55M. Grechkin ▼ 46'
  9. 75J. N'Zi ▼ 61'
  10. 10M. Cudjoe
  11. 29A. Salman ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 32M. Suleiman
  2. 23E. Shamir ▲ 61'
  3. 19S. Nachmani ▲ 46'
  4. 26O. Korsia
  5. 20M. Ganame
  6. 18O. Abuhav ▲ 72'
  7. 77J. Adeniyi ▲ 61'
  8. 11I. Drame ▲ 81'
  9. 16S. Yunes
Maccabi Bnei Raina HLV: Adham Hadia
  1. 31L. Gliklich
  2. 16M. Shaker
  3. 29I. Hutba ▼ 78'
  4. 3M. Brami
  5. 5A. Habashi ▼ 46'
  6. 14A. Jaber
  7. 7A. Sefer ▼ 78'
  8. 27C. Tiehi
  9. 8I. Elmkies ▼ 62'
  10. 23V. Damascan
  11. 10V. Pinson ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 99G. Herman
  2. 4I. Abu Abaid ▲ 46'
  3. 6E. Ghnayem
  4. 77I. Goren ▲ 62'
  5. 32A. Mater
  6. 91N. Shedo ▲ 78'
  7. 15A. Taha ▲ 78'
  8. 25I. Khalaili ▲ 55'
  9. 44M. Jabarin

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu39
34Ghi được37
57Thủng lưới83
0.89Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu