Bnei Sakhnin
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Maccabi Bnei Raina

Bnei Sakhnin vs Maccabi Bnei Raina

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 2-0 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 5, hòa 1, Maccabi Bnei Raina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 22
Sân vận động
Acre Municipal Stadium, Accre
Phong độ
WDLLL Bnei Sakhnin
LWLWW Maccabi Bnei Raina
  1. 20' Sambinhaphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Henty
  4. 46' R. Shukrani S. Abu Farkhi
  5. 46' E. Khutaba M. Usman
  6. 58' O. Altman E. Henty
  7. 60' O. Abuhav
  8. 64' H. Abd Elhamed
  9. 65' I. Khutaba
  10. 67' A. Ramalingom11m 2-0
  11. 69' R. Shukrani
  12. 73' H. Shibli S. Fadida
  13. 74' A. Taha B. Osei
  14. 80' B. Khuri
  15. 84' M. Tchibota M. Anim Cudjoe
  16. 90'+7 A. Taha
  17. 90' N. Belay D. Dzhulani
  18. 90' B. Khuri A. Ramalingom
  19. 90' E. Shahaf I. Elmkies
  20. FT2-0

Đội hình

Bnei Sakhnin HLV: S. Drapić
  1. 22M. Abu Nil
  2. 44H. Elhamed
  3. 2M. Gantus
  4. 14I. Ben Hamo
  5. 47D. Dzhulani ▼ 90'
  6. 19B. Osei ▼ 74'
  7. 6I. Elmkies ▼ 90'
  8. 18O. Abuhav
  9. 11M. Anim Cudjoe ▼ 84'
  10. 10L. Nangis
  11. 9A. Ramalingom ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 37A. Taha ▲ 74'
  2. 13M. Tchibota ▲ 84'
  3. 16N. Belay ▲ 90'
  4. 24B. Khuri ▲ 90'
  5. 8E. Shahaf ▲ 90'
  6. 29A. Salman
  7. 28O. Darwish
  8. 99A. Halaihal
  9. 30Abed Yassin
Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 1G. Amos
  2. 2K. Bručić
  3. 3Sambinha
  4. 26N. Ljubisavljević
  5. 15G. Hadida
  6. 10M. Usman ▼ 46'
  7. 8S. Fadida ▼ 73'
  8. 11E. Henty ▼ 58'
  9. 9Q. Ghanem
  10. 16M. Shaker
  11. 7S. Abu Farkhi ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 55R. Shukrani ▲ 46'
  2. 29E. Khutaba ▲ 46'
  3. 51O. Altman ▲ 58'
  4. 34H. Shibli ▲ 73'
  5. 30Omar Nahfawi
  6. 17R. Unger
  7. 5M. Brami
  8. 20F. Zbedat
  9. 6E. Ghnayem

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

40Trận đấu42
39Ghi được48
54Thủng lưới53
0.98Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu